Đại học Kinh tế Quốc dân
Chương trình đào tạo
Chương trình đào tạo (0)
Khoa/Viện (0)
Trường (0)
English
Tiếng Việt
Đăng nhập
☰
Chương trình đào tạo qua từng năm
Tất cả Khoa/Viện
Khoa Bảo hiểm
Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên
Khoa Công nghệ thông tin
Khoa Du lịch và Khách sạn
Khoa Đầu tư
Khoa Hệ thống thông tin quản lý
Khoa Kế hoạch và Phát triển
Khoa Khoa học Cơ sở
Khoa Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Khoa Khoa học quản lý
Khoa Kinh tế học
Khoa Kinh tế và Quản lý nguồn nhân lực
Khoa Luật
Khoa Marketing
Khoa Môi trường, Biến đổi khí hậu và Đô thị
Khoa Ngoại ngữ Kinh tế
Khoa Quản trị kinh doanh
Khoa Thống kê
Khoa Toán kinh tế
Viện Đào tạo Quốc tế
Viện Đào tạo Tiên tiến, Chất lượng cao và POHE
Viện Kế toán - Kiểm toán
Viện Ngân hàng - Tài chính
Viện Quản trị Kinh doanh
Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế
⬇ Xuất Excel
STT
Ngành ↕
K58
26
2016
K59
26
2017
K60
37
2018
K61
47
2019
K62
53
2020
K63
54
2021
K64
60
2022
K65
60
2023
K66
66
2024
K67
73
2025
K68
89
2026
1
Bảo hiểm
· 7340204
140
21.75
150
21.75
150
21.35
150
23.35
160
26.00
180
27.00
180
26.40
180
26.40
180
26.40
80
24.75
80
2
Bất động sản
· 7340116
130
22.05
140
22.05
120
21.50
130
23.85
130
26.55
130
27.20
130
26.65
130
26.40
130
26.40
70
25.41
70
3
Kinh tế nông nghiệp
· 7620115
90
21.51
100
21.51
20.75
80
22.60
80
25.65
80
26.95
80
26.10
80
26.20
80
26.20
50
24.35
50
4
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
· 7850102
70
21.00
80
21.00
110
20.75
110
22.30
110
25.60
80
26.95
80
26.10
80
26.35
80
26.35
50
23.50
50
5
Khoa học máy tính
· 7480101
100
22.95
100
22.95
60
21.50
60
23.70
60
26.40
60
27.00
60
26.70
60
35.35
60
35.35
50
26.27
50
6
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
· 7810103
120
23.10
120
23.10
100
22.75
120
24.85
120
26.70
120
27.20
120
26.85
120
26.75
120
26.75
60
26.06
60
7
Quản trị khách sạn
· 7810201
70
23.34
70
23.34
100
23.15
60
25.40
60
27.25
60
27.35
60
26.85
60
26.75
60
26.75
50
26.25
50
8
Kinh tế đầu tư
· 7310104
200
23.01
200
23.01
200
22.85
180
24.85
180
27.05
180
27.70
180
27.50
180
27.50
180
27.50
100
27.50
100
9
Hệ thống thông tin quản lý
· 7340405
120
22.35
130
22.35
150
22.00
130
24.30
120
26.75
120
27.50
120
27.50
120
36.15
120
36.15
100
27.50
100
10
Quản lý công và chính sách
· EPMP
50
20.55
70
20.55
80
21.00
80
21.50
80
25.35
80
26.85
80
26.10
80
26.10
80
26.10
70
23.00
70
11
Kinh tế
· 7310101
750
720
280
200
24.75
200
26.90
220
27.55
·
·
·
·
·
12
Quản trị nhân lực
· 7340404
120
23.31
80
23.31
120
22.85
120
24.90
120
27.10
120
27.70
120
27.45
120
27.10
120
27.10
90
27.10
70
13
Luật
· 7380101
120
120
·
60
23.10
60
26.20
60
27.10
60
26.30
60
26.60
60
26.60
50
25.96
50
14
Luật kinh doanh
· POHE
350
350
300
300
31.75
300
34.25
420
36.75
·
·
·
·
·
15
Luật kinh tế
· 7380107
22.92
22.92
150
22.35
120
24.50
120
26.65
120
27.35
120
27.00
120
26.85
120
26.85
80
26.75
80
16
Marketing
· 7340115
200
24.09
200
24.09
250
23.60
250
25.60
250
27.55
220
28.15
220
28.00
180
27.55
180
27.55
150
28.12
100
17
Ngôn ngữ Anh
· 7220201
120
28.76
140
28.76
140
30.75
140
33.65
140
35.60
140
37.30
140
35.85
140
36.50
140
36.50
90
26.51
90
18
Quản trị kinh doanh
· 7340101
330
24.06
340
24.06
380
23.00
280
25.25
280
27.20
280
27.55
280
27.45
280
27.25
280
27.25
180
27.10
180
19
Thống kê kinh tế
· 7310107
120
21.45
140
21.45
130
21.65
130
23.75
120
26.45
120
27.30
120
27.20
140
36.20
140
36.20
100
26.79
50
20
Toán kinh tế
· 7310108
120
20.64
140
20.64
130
21.45
70
24.15
60
26.45
60
27.40
50
27.15
50
35.95
50
35.95
50
26.73
50
21
Kế toán
· 7340301
400
25.50
400
25.50
400
23.60
360
25.35
240
27.15
240
27.65
240
27.40
240
27.05
240
27.05
150
27.10
150
22
Tài chính - Ngân hàng
· 7340201
520
24.03
480
24.03
500
22.85
400
25.00
·
·
400
27.25
320
27.10
320
27.10
280
27.34
230
23
Quản trị kinh doanh (E-BBA)
· EBBA
120
23.07
150
23.07
180
22.10
160
24.25
160
26.25
160
27.05
160
26.80
160
27.10
160
27.10
110
25.64
110
24
Kinh doanh quốc tế
· 7340120
140
24.81
140
24.81
120
24.25
120
26.15
120
27.80
120
28.25
120
28.00
120
27.50
120
27.50
100
28.60
100
25
Kinh doanh thương mại
· 7340121
170
23.76
170
23.76
160
23.15
230
25.10
230
27.25
180
27.90
180
27.70
120
27.35
120
27.35
100
28.00
100
26
Kinh tế quốc tế
· 7310106
120
25.44
70
25.44
120
24.35
120
26.15
120
27.75
120
28.05
120
27.75
120
27.35
120
27.35
100
28.13
50
27
Quản lý đất đai
· 7850103
·
·
60
20.50
60
22.50
60
25.85
60
27.50
65
26.20
65
26.55
65
26.55
50
24.38
50
28
Công nghệ thông tin
· 7480201
·
·
120
21.75
120
24.10
120
26.60
120
27.30
120
27.00
180
35.30
180
35.30
100
25.89
100
29
Quản lý dự án
· 7340409
·
·
60
22.00
60
24.40
60
26.75
60
27.50
60
27.30
60
27.15
60
27.15
50
26.63
50
30
Kinh tế phát triển
· 7310105
·
·
230
22.30
210
24.45
220
26.75
230
27.50
230
27.50
230
27.35
230
27.35
120
26.77
80
31
Quản lý công
· 7340403
·
·
60
20.75
60
23.35
60
26.15
70
27.20
70
26.60
70
26.75
70
26.75
50
25.42
50
32
Quản lý kinh tế
· 7340401
·
·
120
21.25
120
23.60
120
26.25
130
27.20
130
26.85
130
27.05
130
27.05
90
26.06
90
33
Quan hệ công chúng
· 7320108
·
·
60
24.00
60
25.50
60
27.60
60
28.10
60
28.60
60
27.20
60
27.20
50
28.07
50
34
Quản lý tài nguyên và môi trường
· 7850101
·
·
70
20.50
70
22.65
70
25.60
70
26.90
75
26.10
75
26.40
75
26.40
50
24.17
50
35
Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm
· EP02
·
·
40
21.50
60
23.50
50
25.85
50
26.95
40
26.40
80
26.45
80
26.45
60
25.50
50
36
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)
· EP01
·
·
50
28.00
100
31.00
120
33.55
120
36.45
120
34.90
120
36.10
120
36.10
90
24.92
90
37
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
· 7510605
·
·
60
23.85
60
26.00
60
28.00
120
28.30
120
28.20
120
27.40
120
27.40
100
28.61
100
38
Thương mại điện tử
· 7340122
·
·
60
23.25
60
25.60
60
27.65
60
28.10
60
28.10
60
27.65
60
27.65
50
28.83
50
39
Quản trị khách sạn quốc tế
· EP11
·
·
·
50
33.35
50
34.50
50
36.60
55
34.60
55
35.75
55
35.75
50
24.25
50
40
Quản trị chất lượng và đổi mới
· EP08
·
·
·
50
22.75
50
25.75
50
27.10
55
26.45
55
26.60
55
26.60
70
24.20
70
41
Quản trị điều hành thông minh
· EP07
·
·
·
50
23.15
50
26.00
50
27.10
55
26.90
55
26.65
55
26.65
70
25.10
70
42
Phân tích dữ liệu kinh tế
· EP03
·
·
·
50
23.00
50
25.80
50
26.95
80
26.50
80
26.85
80
26.85
100
26.78
90
43
Phân tích kinh doanh
· EP06
·
·
·
50
23.35
50
26.30
50
27.30
55
27.20
55
27.15
55
27.15
60
27.50
60
44
Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB
· EP04
·
·
·
50
24.65
50
26.50
50
27.30
55
26.80
55
26.90
55
26.90
60
25.90
60
45
Công nghệ tài chính
· EP09
·
·
·
50
22.75
50
25.75
50
27.10
55
26.90
100
26.75
100
26.75
100
26.29
·
46
Tài chính và đầu tư
· EP10
·
·
·
50
31.75
50
34.55
50
37.10
55
36.25
100
36.50
100
36.50
100
26.27
100
47
Kinh doanh số (E-BDB)
· EP05
·
·
·
50
23.35
50
26.10
50
27.15
55
26.80
55
26.85
55
26.85
60
26.40
60
48
Kinh tế học tài chính
· EP13
·
·
·
·
50
24.50
50
26.95
80
26.50
100
26.75
100
26.75
80
25.41
90
49
Kiểm toán
· 7340302
·
·
·
·
120
27.55
120
28.10
120
28.15
120
27.20
120
27.20
100
28.38
50
50
Kiểm toán tích hợp Chứng chỉ Quốc tế ICAEW CFAB
· EP12
·
·
·
·
50
26.65
50
27.55
55
27.20
55
27.20
55
27.20
60
27.25
60
51
Ngân hàng
· CT1
·
·
·
·
150
26.95
150
27.60
·
·
·
·
·
52
Tài chính công
· CT2
·
·
·
·
100
26.55
100
27.50
·
·
·
·
·
53
Tài chính doanh nghiệp
· CT3
·
·
·
·
150
27.25
150
27.90
·
·
·
·
·
54
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chỉ quốc tế
· EP14
·
·
·
·
50
35.55
50
37.55
55
36.25
100
36.40
100
36.40
100
27.69
100
55
Kinh doanh nông nghiệp
· 7620114
·
·
·
·
·
60
26.90
80
26.10
80
26.60
80
26.60
50
23.75
50
56
Quản trị khách sạn
· POHE1
·
·
·
·
·
·
60
35.35
60
35.65
60
35.65
50
25.61
50
57
Quản trị lữ hành
· POHE2
·
·
·
·
·
·
60
34.80
60
35.65
60
35.65
50
24.64
50
58
Kinh tế học
· 7310101P1
·
·
·
·
·
·
50
27.45
55
27.10
55
27.10
50
26.52
50
59
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực
· 7310101P3
·
·
·
·
·
·
70
27.65
70
27.15
70
27.15
50
26.79
50
60
Luật kinh doanh
· POHE4
·
·
·
·
·
·
60
35.50
60
36.20
60
36.20
50
25.50
50
61
Truyền thông Marketing
· POHE3
·
·
·
·
·
·
60
38.15
60
37.10
60
37.10
60
27.61
60
62
Kinh tế và quản lý đô thị
· 7310101P2
·
·
·
·
·
·
80
26.90
80
27.05
80
27.05
50
25.80
50
63
Thẩm định giá
· POHE7
·
·
·
·
·
·
60
35.00
60
35.85
60
35.85
50
24.55
50
64
Quản lý thị trường
· POHE6
·
·
·
·
·
·
60
35.00
60
35.65
60
35.65
50
24.66
50
65
Quản trị kinh doanh thương mại
· POHE5
·
·
·
·
·
·
60
36.95
60
36.85
60
36.85
50
26.29
50
66
An toàn thông tin
· 7480202
·
·
·
·
·
·
·
·
60
35.00
50
25.59
50
67
Kỹ thuật phần mềm
· EP17
·
·
·
·
·
·
·
·
60
34.06
50
24.68
50
68
Quản trị giải trí và sự kiện
· EP18
·
·
·
·
·
·
·
·
120
36.55
50
25.89
50
69
Hệ thống thông tin
· 7480104
·
·
·
·
·
·
·
·
120
35.94
50
26.38
50
70
Khoa học dữ liệu trong Tài chính và Thương mại điện tử
· EP15
·
·
·
·
·
·
·
·
120
35.46
80
26.13
70
71
Trí tuệ nhân tạo
· EP16
·
·
·
·
·
·
·
·
120
34.50
80
25.44
80
72
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF
· CLC1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
55
25.25
55
73
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số
· CLC1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
55
25.25
55
74
Kinh tế đầu tư
· CLC2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
110
26.50
160
75
Kinh tế phát triển
· CLC1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
55
25.25
55
76
Quan hệ lao động
· 7340408
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
25.00
40
77
Quản trị nhân lực
· CLC2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
110
26.50
160
78
Luật thương mại quốc tế
· 7380109
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
26.44
50
79
Marketing
· CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
435
26.42
435
80
Quan hệ công chúng
· CLC2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
110
26.50
160
81
Quản trị kinh doanh
· CLC2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
55
26.50
105
82
Quản trị kinh doanh
· TT1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
55
24.75
55
83
Kế toán
· TT1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
55
24.75
55
84
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA
· CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
270
26.42
270
85
Kế hoạch - tài chính
· TT1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
55
24.75
55
86
Ngân hàng
· CLC1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
55
25.25
55
87
Tài chính
· TT2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
220
25.50
220
88
Tài chính doanh nghiệp
· CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
325
26.42
325
89
Kinh doanh quốc tế
· TT2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
110
25.50
110
90
Kinh tế quốc tế
· CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
270
26.42
270
91
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
· CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
165
26.42
165
92
Quản trị Kinh doanh quốc tế
· CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
270
26.42
270
93
Thương mại điện tử
· CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
165
26.42
165
94
Quản trị công nghiệp sáng tạo
· EP27
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
95
Kinh tế số
· EP23
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
96
Phát triển quốc tế
· EP25
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
40
97
Toán ứng dụng
· EP30
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
98
Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng
· EP20
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
99
Kinh tế Y tế
· EP24
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
40
100
Quản trị nhân lực quốc tế
· EP28
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
40
101
Công nghệ Marketing
· EP19
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
102
Digital Marketing (liên kết đào tạo quốc tế)
· LBUinNEU
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
●
103
Công nghệ môi trường và phát triển bền vững
· EP26
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
104
Thống kê và Trí tuệ Kinh doanh
· EP32
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
105
Quản trị rủi ro định lượng
· EP29
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
106
Kiểm toán nội bộ
· EP21
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
107
Công nghệ tài chính
· 7340205
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
108
Công nghệ tài chính và Ngân hàng số
· EP09
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
100
109
Thẩm định giá
· EP31
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
110
Kinh tế quốc tế
· EP22
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
CTĐT gốc
CTĐT kế thừa
Chưa phân loại