NEU Logo
Đại học Kinh tế Quốc dânChương trình đào tạo
English
Tiếng Việt
NEU Logo
QR Code

Đại học Kinh tế Quốc dân

207 Giải Phóng,Bạch mai, Hà Nội, Việt Nam

(84)24.36.280.280

(84)24.38.695.992

facebook.com/ktqdNEU

QR Code
Bản quyền thuộc về: Đại học Kinh tế Quốc dân
Trang chủ
Hướng dẫn sử dụng

Chương trình đào tạo qua từng năm

STT
Ngành ↕
K5826
2016
K5926
2017
K6037
2018
K6147
2019
K6253
2020
K6354
2021
K6460
2022
K6560
2023
K6666
2024
K6773
2025
K6889
2026
1
Bảo hiểm · 7340204
14021.7515021.7515021.3515023.3516026.0018027.0018026.4018026.4018026.408024.7580
2
Bất động sản · 7340116
13022.0514022.0512021.5013023.8513026.5513027.2013026.6513026.4013026.407025.4170
3
Kinh tế nông nghiệp · 7620115
9021.5110021.5120.758022.608025.658026.958026.108026.208026.205024.3550
4
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên · 7850102
7021.008021.0011020.7511022.3011025.608026.958026.108026.358026.355023.5050
5
Khoa học máy tính · 7480101
10022.9510022.956021.506023.706026.406027.006026.706035.356035.355026.2750
6
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành · 7810103
12023.1012023.1010022.7512024.8512026.7012027.2012026.8512026.7512026.756026.0660
7
Quản trị khách sạn · 7810201
7023.347023.3410023.156025.406027.256027.356026.856026.756026.755026.2550
8
Kinh tế đầu tư · 7310104
20023.0120023.0120022.8518024.8518027.0518027.7018027.5018027.5018027.5010027.50100
9
Hệ thống thông tin quản lý · 7340405
12022.3513022.3515022.0013024.3012026.7512027.5012027.5012036.1512036.1510027.50100
10
Quản lý công và chính sách · EPMP
5020.557020.558021.008021.508025.358026.858026.108026.108026.107023.0070
11
Kinh tế · 7310101
75072028020024.7520026.9022027.55
·
·
·
·
·
12
Quản trị nhân lực · 7340404
12023.318023.3112022.8512024.9012027.1012027.7012027.4512027.1012027.109027.1070
13
Luật · 7380101
120120
·
6023.106026.206027.106026.306026.606026.605025.9650
14
Luật kinh doanh · POHE
35035030030031.7530034.2542036.75
·
·
·
·
·
15
Luật kinh tế · 7380107
22.9222.9215022.3512024.5012026.6512027.3512027.0012026.8512026.858026.7580
16
Marketing · 7340115
20024.0920024.0925023.6025025.6025027.5522028.1522028.0018027.5518027.5515028.12100
17
Ngôn ngữ Anh · 7220201
12028.7614028.7614030.7514033.6514035.6014037.3014035.8514036.5014036.509026.5190
18
Quản trị kinh doanh · 7340101
33024.0634024.0638023.0028025.2528027.2028027.5528027.4528027.2528027.2518027.10180
19
Thống kê kinh tế · 7310107
12021.4514021.4513021.6513023.7512026.4512027.3012027.2014036.2014036.2010026.7950
20
Toán kinh tế · 7310108
12020.6414020.6413021.457024.156026.456027.405027.155035.955035.955026.7350
21
Kế toán · 7340301
40025.5040025.5040023.6036025.3524027.1524027.6524027.4024027.0524027.0515027.10150
22
Tài chính - Ngân hàng · 7340201
52024.0348024.0350022.8540025.00
·
·
40027.2532027.1032027.1028027.34230
23
Quản trị kinh doanh (E-BBA) · EBBA
12023.0715023.0718022.1016024.2516026.2516027.0516026.8016027.1016027.1011025.64110
24
Kinh doanh quốc tế · 7340120
14024.8114024.8112024.2512026.1512027.8012028.2512028.0012027.5012027.5010028.60100
25
Kinh doanh thương mại · 7340121
17023.7617023.7616023.1523025.1023027.2518027.9018027.7012027.3512027.3510028.00100
26
Kinh tế quốc tế · 7310106
12025.447025.4412024.3512026.1512027.7512028.0512027.7512027.3512027.3510028.1350
27
Quản lý đất đai · 7850103
·
·
6020.506022.506025.856027.506526.206526.556526.555024.3850
28
Công nghệ thông tin · 7480201
·
·
12021.7512024.1012026.6012027.3012027.0018035.3018035.3010025.89100
29
Quản lý dự án · 7340409
·
·
6022.006024.406026.756027.506027.306027.156027.155026.6350
30
Kinh tế phát triển · 7310105
·
·
23022.3021024.4522026.7523027.5023027.5023027.3523027.3512026.7780
31
Quản lý công · 7340403
·
·
6020.756023.356026.157027.207026.607026.757026.755025.4250
32
Quản lý kinh tế · 7340401
·
·
12021.2512023.6012026.2513027.2013026.8513027.0513027.059026.0690
33
Quan hệ công chúng · 7320108
·
·
6024.006025.506027.606028.106028.606027.206027.205028.0750
34
Quản lý tài nguyên và môi trường · 7850101
·
·
7020.507022.657025.607026.907526.107526.407526.405024.1750
35
Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm · EP02
·
·
4021.506023.505025.855026.954026.408026.458026.456025.5050
36
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) · EP01
·
·
5028.0010031.0012033.5512036.4512034.9012036.1012036.109024.9290
37
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng · 7510605
·
·
6023.856026.006028.0012028.3012028.2012027.4012027.4010028.61100
38
Thương mại điện tử · 7340122
·
·
6023.256025.606027.656028.106028.106027.656027.655028.8350
39
Quản trị khách sạn quốc tế · EP11
·
·
·
5033.355034.505036.605534.605535.755535.755024.2550
40
Quản trị chất lượng và đổi mới · EP08
·
·
·
5022.755025.755027.105526.455526.605526.607024.2070
41
Quản trị điều hành thông minh · EP07
·
·
·
5023.155026.005027.105526.905526.655526.657025.1070
42
Phân tích dữ liệu kinh tế · EP03
·
·
·
5023.005025.805026.958026.508026.858026.8510026.7890
43
Phân tích kinh doanh · EP06
·
·
·
5023.355026.305027.305527.205527.155527.156027.5060
44
Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB · EP04
·
·
·
5024.655026.505027.305526.805526.905526.906025.9060
45
Công nghệ tài chính · EP09
·
·
·
5022.755025.755027.105526.9010026.7510026.7510026.29
·
46
Tài chính và đầu tư · EP10
·
·
·
5031.755034.555037.105536.2510036.5010036.5010026.27100
47
Kinh doanh số (E-BDB) · EP05
·
·
·
5023.355026.105027.155526.805526.855526.856026.4060
48
Kinh tế học tài chính · EP13
·
·
·
·
5024.505026.958026.5010026.7510026.758025.4190
49
Kiểm toán · 7340302
·
·
·
·
12027.5512028.1012028.1512027.2012027.2010028.3850
50
Kiểm toán tích hợp Chứng chỉ Quốc tế ICAEW CFAB · EP12
·
·
·
·
5026.655027.555527.205527.205527.206027.2560
51
Ngân hàng · CT1
·
·
·
·
15026.9515027.60
·
·
·
·
·
52
Tài chính công · CT2
·
·
·
·
10026.5510027.50
·
·
·
·
·
53
Tài chính doanh nghiệp · CT3
·
·
·
·
15027.2515027.90
·
·
·
·
·
54
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chỉ quốc tế · EP14
·
·
·
·
5035.555037.555536.2510036.4010036.4010027.69100
55
Kinh doanh nông nghiệp · 7620114
·
·
·
·
·
6026.908026.108026.608026.605023.7550
56
Quản trị khách sạn · POHE1
·
·
·
·
·
·
6035.356035.656035.655025.6150
57
Quản trị lữ hành · POHE2
·
·
·
·
·
·
6034.806035.656035.655024.6450
58
Kinh tế học · 7310101P1
·
·
·
·
·
·
5027.455527.105527.105026.5250
59
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực · 7310101P3
·
·
·
·
·
·
7027.657027.157027.155026.7950
60
Luật kinh doanh · POHE4
·
·
·
·
·
·
6035.506036.206036.205025.5050
61
Truyền thông Marketing · POHE3
·
·
·
·
·
·
6038.156037.106037.106027.6160
62
Kinh tế và quản lý đô thị · 7310101P2
·
·
·
·
·
·
8026.908027.058027.055025.8050
63
Thẩm định giá · POHE7
·
·
·
·
·
·
6035.006035.856035.855024.5550
64
Quản lý thị trường · POHE6
·
·
·
·
·
·
6035.006035.656035.655024.6650
65
Quản trị kinh doanh thương mại · POHE5
·
·
·
·
·
·
6036.956036.856036.855026.2950
66
An toàn thông tin · 7480202
·
·
·
·
·
·
·
·
6035.005025.5950
67
Kỹ thuật phần mềm · EP17
·
·
·
·
·
·
·
·
6034.065024.6850
68
Quản trị giải trí và sự kiện · EP18
·
·
·
·
·
·
·
·
12036.555025.8950
69
Hệ thống thông tin · 7480104
·
·
·
·
·
·
·
·
12035.945026.3850
70
Khoa học dữ liệu trong Tài chính và Thương mại điện tử · EP15
·
·
·
·
·
·
·
·
12035.468026.1370
71
Trí tuệ nhân tạo · EP16
·
·
·
·
·
·
·
·
12034.508025.4480
72
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF · CLC1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5525.2555
73
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số · CLC1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5525.2555
74
Kinh tế đầu tư · CLC2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
11026.50160
75
Kinh tế phát triển · CLC1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5525.2555
76
Quan hệ lao động · 7340408
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5025.0040
77
Quản trị nhân lực · CLC2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
11026.50160
78
Luật thương mại quốc tế · 7380109
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5026.4450
79
Marketing · CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
43526.42435
80
Quan hệ công chúng · CLC2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
11026.50160
81
Quản trị kinh doanh · CLC2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5526.50105
82
Quản trị kinh doanh · TT1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5524.7555
83
Kế toán · TT1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5524.7555
84
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA · CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
27026.42270
85
Kế hoạch - tài chính · TT1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5524.7555
86
Ngân hàng · CLC1
·
·
·
·
·
·
·
·
·
5525.2555
87
Tài chính · TT2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
22025.50220
88
Tài chính doanh nghiệp · CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
32526.42325
89
Kinh doanh quốc tế · TT2
·
·
·
·
·
·
·
·
·
11025.50110
90
Kinh tế quốc tế · CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
27026.42270
91
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng · CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
16526.42165
92
Quản trị Kinh doanh quốc tế · CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
27026.42270
93
Thương mại điện tử · CLC3
·
·
·
·
·
·
·
·
·
16526.42165
94
Quản trị công nghiệp sáng tạo · EP27
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
95
Kinh tế số · EP23
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
96
Phát triển quốc tế · EP25
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
40
97
Toán ứng dụng · EP30
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
98
Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng · EP20
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
99
Kinh tế Y tế · EP24
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
40
100
Quản trị nhân lực quốc tế · EP28
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
40
101
Công nghệ Marketing · EP19
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
102
Digital Marketing (liên kết đào tạo quốc tế) · LBUinNEU
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
●
103
Công nghệ môi trường và phát triển bền vững · EP26
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
104
Thống kê và Trí tuệ Kinh doanh · EP32
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
105
Quản trị rủi ro định lượng · EP29
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
106
Kiểm toán nội bộ · EP21
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
107
Công nghệ tài chính · 7340205
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
108
Công nghệ tài chính và Ngân hàng số · EP09
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
100
109
Thẩm định giá · EP31
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
110
Kinh tế quốc tế · EP22
·
·
·
·
·
·
·
·
·
·
50
—
Tổng chỉ tiêu
4790
4800
5420
5650
5800
6000
6100
6200
6800
8200
8780

CTĐT gốc CTĐT kế thừa Chưa phân loại