NEU Logo
Đại học Kinh tế Quốc dânChương trình đào tạo
English
Tiếng Việt
NEU Logo
QR Code

Đại học Kinh tế Quốc dân

207 Giải Phóng,Bạch mai, Hà Nội, Việt Nam

(84)24.36.280.280

(84)24.38.695.992

facebook.com/ktqdNEU

QR Code
Bản quyền thuộc về: Đại học Kinh tế Quốc dân
Trang chủ
Hướng dẫn sử dụng
Khoa Ngoại ngữ Kinh tế | Chương trình đào tạo NEU

Khoa Ngoại ngữ Kinh tế

Khoa Ngoại ngữ Kinh tế đào tạo ngoại ngữ gắn với ứng dụng trong kinh tế, quản trị, thương mại và môi trường quốc tế.

Ngôn ngữ Anh: Trang bị kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và giao tiếp chuyên ngành kinh tế, thương mại, quản trị và hội nhập quốc tế.

Website: ffl.neu.edu.vn

Số điện thoại liên hệ:   84 90 448 58 83


K68 - 2026

Danh sách chương trình đào tạo

STTTên chương trìnhMã ngànhMã tuyển sinh
1Ngôn ngữ Anh72202017220201

Danh sách học phần

STTTên học phần Mã học phầnSố tín chỉ
1Kiểm tra chuẩn đầu ra TATMCDR-TATMN/A
2Ngữ âm thực hànhCFAB.NNKC11502
3Tiếng Anh – Kỹ năng Nghe 1CFAB.NNKC11513
4Tiếng Anh – Kỹ năng Nói 1CFAB.NNKC11522
5Tiếng Anh – Kỹ năng Đọc 1CFAB.NNKC11533
6Tiếng Anh – Kỹ năng Viết 1CFAB.NNKC11543
7Thực hành tổng hợp 1CFAB.NNKC11554
8Tiếng Anh – Kỹ năng Nghe 2CFAB.NNKC11563
9Tiếng Anh – Kỹ năng Nói 2CFAB.NNKC11573
10Tiếng Anh – Kỹ năng Đọc 2CFAB.NNKC11583
11Tiếng Anh – Kỹ năng Viết 2CFAB.NNKC11593
12Thực hành tổng hợp 2CFAB.NNKC11607
13Tiếng Anh 1ESOM11533
14Tiếng Anh 2ESOM11543
15Tiếng Anh 3ESOM11553
16Tiếng PhápFREN1034
17Chuyên đề Tài chính - Ngân hàng - ENHTM11162
18Tiếng Hàn tăng cườngNN2TC13
19Tiếng Nhật tăng cườngNN2TC23
20Kiểm tra tiếng Anh đầu vàoNNKC1100N/A
21Kiểm tra Tiếng Anh đầu vào - đạt LEVEL 0.1NNKC1101.0.1N/A
22Kiểm tra Tiếng Anh đầu vào - đạt LEVEL 0.2NNKC1101.0.2N/A
23Tiếng Anh 1 - cấp độ 1NNKC1101.13
24Tiếng Anh 1 - cấp độ 2NNKC1101.23
25Tiếng Anh 2 - cấp độ 1NNKC1102.13
26Tiếng Anh 2 - cấp độ 2NNKC1102.23
27Tiếng Anh 3 - cấp độ 1NNKC1103.13
28Tiếng Anh 3 - cấp độ 2NNKC1103.23
29Ngoại ngữ 2.1 (Pháp/Trung)NNKC11043
30Ngoại ngữ 2.2 (Pháp/Trung)NNKC11053
31Ngoại ngữ 2.3 (Pháp/Trung)NNKC11063
32Tiếng Nga 1NNKC11073
33Tiếng Nga 2NNKC11083
34Tiếng Pháp 1NNKC11093
35Tiếng Pháp 2NNKC11103
36Tiếng Trung 1NNKC11113
37Tiếng Trung 2NNKC11123
38Tiếng Pháp 1NNKC11133
39Tiếng Pháp 2NNKC11143
40Tiếng Pháp 3NNKC11153
41Tiếng Anh tăng cường (Đạt trình độ A1)NNKC1117N/A
42Chuẩn tiếng Anh đầu raNNKC1118.1N/A
43Tiếng Anh 1NNKC11193
44Tiếng Anh 2NNKC11203
45Tiếng Anh 3NNKC11213
46Tiếng NgaNNKC11223
47Tiếng PhápNNKC11233
48Tiếng TrungNNKC11243
49Ngoại ngữ 2.1 (Tiếng Pháp 1)NNKC11253
50Ngoại ngữ 2.2 (Tiếng Pháp 2)NNKC11263
51Ngoại ngữ 2.3 (Tiếng Pháp 3)NNKC11273
52Ngoại ngữ 2.1 (Tiếng Trung 1)NNKC11283
53Ngoại ngữ 2.2 (Tiếng Trung 2)NNKC11293
54Ngoại ngữ 2.3 (Tiếng Trung 3)NNKC11303
55Tiếng Anh 1NNKC11313
56Tiếng Anh 2NNKC11323
57Tiếng Anh 3NNKC11333
58Tiếng Anh tăng cường (Đề án)NNKC1134N/A
59Tiếng Anh cơ bản 1 (Đề án)NNKC1135N/A
60Tiếng Anh cơ bản 2 (Đề án)NNKC1136N/A
61Tiếng Anh ngưỡng chuẩn đầu ra (Đề án)NNKC1137N/A
62Tiếng Anh định hướng chuẩn đầu ra 1 (Đề án)NNKC1138N/A
63Tiếng Anh định hướng chuẩn đầu ra 2 (Đề án)NNKC1139N/A
64Ngoại ngữNNKC13013
65Chuyên đề thực tập - Tiếng Anh thương mạiNNTM110110
66Chuyên đề Giao tiếp Kinh doanh - ENNTM11022
67Ngữ âm - âm vị họcNNTM11032
68Ngữ âm thực hànhNNTM11042
69Ngữ pháp 1NNTM11052
70Ngữ pháp 2NNTM11062
71Thực hành Biên dịch 1NNTM11072
72Thực hành Biên dịch 2NNTM11082
73Thực hành Biên dịch 3NNTM11092
74Thực hành Phiên dịch 1NNTM11102
75Thực hành Phiên dịch 2NNTM11112
76Thực hành Phiên dịch 3NNTM11122
77Tiếng Anh Cơ bản 1 - ĐọcNNTM11132
78Tiếng Anh Cơ bản 1 - NgheNNTM11142
79Tiếng Anh Cơ bản 1 - NóiNNTM11152
80Tiếng Anh Cơ bản 1 - Thực hành tổng hợpNNTM11164
81Tiếng Anh Cơ bản 1 - ViếtNNTM11172
82Tiếng Anh Cơ bản 2 - ĐọcNNTM11182
83Tiếng Anh Cơ bản 2 - NgheNNTM11192
84Tiếng Anh Cơ bản 2 - NóiNNTM11202
85Tiếng Anh Cơ bản 2 - Thực hành tổng hợpNNTM11214
86Tiếng Anh Cơ bản 2 - ViếtNNTM11222
87Tiếng Anh Cơ bản 3 - ĐọcNNTM11232
88Tiếng Anh Cơ bản 3 - NgheNNTM11242
89Tiếng Anh Cơ bản 3 - NóiNNTM11252
90Tiếng Anh Cơ bản 3 - Thực hành tổng hợpNNTM11264
91Tiếng Anh Cơ bản 3 - ViếtNNTM11272
92Tiếng Anh Cơ bản 4 - Thực hành tổng hợpNNTM11283
93Tiếng Anh Học thuật - Đọc - ViếtNNTM11293
94Tiếng Anh Học thuật - Nghe - NóiNNTM11303
95Chuyên đề Kinh doanh Quốc tế - ENNTM11312
96Văn hóa Anh - MỹNNTM11322
97Từ vựng họcNNTM11332
98Ngữ pháp Tiếng Anh ứng dụngNNTM11342
99Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc 4NNTM11452
100Tiếng Anh - Kỹ năng Viết 4NNTM11492
101Chuyên đề Tài chính - Ngân hàng - ENNTM11503
102Thực hành tổng hợp - Tiếng Anh kinh tế và kinh doanh 1NNTM11513
103Thực hành tổng hợp - Tiếng Anh kinh tế và kinh doanh 3NNTM11523
104Thực hành tổng hợp - Tiếng Anh kinh tế và kinh doanh 4NNTM11533
105Thực tập giữa khóaNNTM11542
106Tiếng Anh kinh tế kinh doanh (định hướng nghiên cứu)NNTM11552
107Văn hóa các nước nói tiếng AnhNNTM11562
108Thực hành tổng hợp - Tiếng Anh kinh tế và kinh doanh 2NNTM11573
109Chuyên đề Giao tiếp Kinh doanh - ENNTM11593
110Chuyên đề Tài chính - Ngân hàng - ENNTM11602
111Chuyên đề Kinh doanh Quốc tế - ENNTM11613
112Thực hành Biên dịch 3NNTM11633
113Thực hành Phiên dịch 3NNTM11643
114Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc 4NNTM11663
115Tiếng Anh - Kỹ năng Nghe 4NNTM11673
116Tiếng Anh - Kỹ năng Nói 4NNTM11683
117Tiếng Anh - Kỹ năng Viết 4NNTM11693
118Văn hóa các nước nói tiếng AnhNNTM11703
119Tiếng Anh ngành Kinh tế đầu tưNNTM11713
120Phương pháp giảng dạy tiếng AnhNNTM11723
121Tư duy phản biệnNNTM11733
122Khóa luận tốt nghiệp - Ngôn ngữ AnhNNTM117410
123Chuyên đề thực tế - Ngôn ngữ AnhNNTM11754
124Tiếng Anh - Kỹ năng Nghe, Nói 1NNTM11763
125Tiếng Anh - Kỹ năng Nghe, Nói 2NNTM11773
126Tiếng Anh - Kỹ năng Nghe, Nói 3NNTM11783
127Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc, Viết 1NNTM11793
128Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc, Viết 2NNTM11803
129Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc, Viết 3NNTM11813
130Cơ sở văn hóa Việt namNNTV11012
131Giao thoa văn hoáNNTV11032
132Phân tích diễn ngônNNTV11042
133Tiếng Việt cơ sở 1NNTV11052
134Tiếng Việt cơ sở 2NNTV11062
135Tiếng Việt 1 (Tiếng Việt cơ bản)NNTV11073
136Tiếng Việt 2 (Tiếng Việt trong kinh tế và kinh doanh 1)NNTV11083
137Tiếng Việt 3 (Tiếng Việt trong kinh tế và kinh doanh 2)NNTV11093
138Tiếng Việt cơ sởNNTV11143