| 1 | Kiểm tra chuẩn đầu ra TATM | CDR-TATM | N/A |
| 2 | Ngữ âm thực hành | CFAB.NNKC1150 | 2 |
| 3 | Tiếng Anh – Kỹ năng Nghe 1 | CFAB.NNKC1151 | 3 |
| 4 | Tiếng Anh – Kỹ năng Nói 1 | CFAB.NNKC1152 | 2 |
| 5 | Tiếng Anh – Kỹ năng Đọc 1 | CFAB.NNKC1153 | 3 |
| 6 | Tiếng Anh – Kỹ năng Viết 1 | CFAB.NNKC1154 | 3 |
| 7 | Thực hành tổng hợp 1 | CFAB.NNKC1155 | 4 |
| 8 | Tiếng Anh – Kỹ năng Nghe 2 | CFAB.NNKC1156 | 3 |
| 9 | Tiếng Anh – Kỹ năng Nói 2 | CFAB.NNKC1157 | 3 |
| 10 | Tiếng Anh – Kỹ năng Đọc 2 | CFAB.NNKC1158 | 3 |
| 11 | Tiếng Anh – Kỹ năng Viết 2 | CFAB.NNKC1159 | 3 |
| 12 | Thực hành tổng hợp 2 | CFAB.NNKC1160 | 7 |
| 13 | Tiếng Anh 1 | ESOM1153 | 3 |
| 14 | Tiếng Anh 2 | ESOM1154 | 3 |
| 15 | Tiếng Anh 3 | ESOM1155 | 3 |
| 16 | Tiếng Pháp | FREN103 | 4 |
| 17 | Chuyên đề Tài chính - Ngân hàng - E | NHTM1116 | 2 |
| 18 | Tiếng Hàn tăng cường | NN2TC1 | 3 |
| 19 | Tiếng Nhật tăng cường | NN2TC2 | 3 |
| 20 | Kiểm tra tiếng Anh đầu vào | NNKC1100 | N/A |
| 21 | Kiểm tra Tiếng Anh đầu vào - đạt LEVEL 0.1 | NNKC1101.0.1 | N/A |
| 22 | Kiểm tra Tiếng Anh đầu vào - đạt LEVEL 0.2 | NNKC1101.0.2 | N/A |
| 23 | Tiếng Anh 1 - cấp độ 1 | NNKC1101.1 | 3 |
| 24 | Tiếng Anh 1 - cấp độ 2 | NNKC1101.2 | 3 |
| 25 | Tiếng Anh 2 - cấp độ 1 | NNKC1102.1 | 3 |
| 26 | Tiếng Anh 2 - cấp độ 2 | NNKC1102.2 | 3 |
| 27 | Tiếng Anh 3 - cấp độ 1 | NNKC1103.1 | 3 |
| 28 | Tiếng Anh 3 - cấp độ 2 | NNKC1103.2 | 3 |
| 29 | Ngoại ngữ 2.1 (Pháp/Trung) | NNKC1104 | 3 |
| 30 | Ngoại ngữ 2.2 (Pháp/Trung) | NNKC1105 | 3 |
| 31 | Ngoại ngữ 2.3 (Pháp/Trung) | NNKC1106 | 3 |
| 32 | Tiếng Nga 1 | NNKC1107 | 3 |
| 33 | Tiếng Nga 2 | NNKC1108 | 3 |
| 34 | Tiếng Pháp 1 | NNKC1109 | 3 |
| 35 | Tiếng Pháp 2 | NNKC1110 | 3 |
| 36 | Tiếng Trung 1 | NNKC1111 | 3 |
| 37 | Tiếng Trung 2 | NNKC1112 | 3 |
| 38 | Tiếng Pháp 1 | NNKC1113 | 3 |
| 39 | Tiếng Pháp 2 | NNKC1114 | 3 |
| 40 | Tiếng Pháp 3 | NNKC1115 | 3 |
| 41 | Tiếng Anh tăng cường (Đạt trình độ A1) | NNKC1117 | N/A |
| 42 | Chuẩn tiếng Anh đầu ra | NNKC1118.1 | N/A |
| 43 | Tiếng Anh 1 | NNKC1119 | 3 |
| 44 | Tiếng Anh 2 | NNKC1120 | 3 |
| 45 | Tiếng Anh 3 | NNKC1121 | 3 |
| 46 | Tiếng Nga | NNKC1122 | 3 |
| 47 | Tiếng Pháp | NNKC1123 | 3 |
| 48 | Tiếng Trung | NNKC1124 | 3 |
| 49 | Ngoại ngữ 2.1 (Tiếng Pháp 1) | NNKC1125 | 3 |
| 50 | Ngoại ngữ 2.2 (Tiếng Pháp 2) | NNKC1126 | 3 |
| 51 | Ngoại ngữ 2.3 (Tiếng Pháp 3) | NNKC1127 | 3 |
| 52 | Ngoại ngữ 2.1 (Tiếng Trung 1) | NNKC1128 | 3 |
| 53 | Ngoại ngữ 2.2 (Tiếng Trung 2) | NNKC1129 | 3 |
| 54 | Ngoại ngữ 2.3 (Tiếng Trung 3) | NNKC1130 | 3 |
| 55 | Tiếng Anh 1 | NNKC1131 | 3 |
| 56 | Tiếng Anh 2 | NNKC1132 | 3 |
| 57 | Tiếng Anh 3 | NNKC1133 | 3 |
| 58 | Tiếng Anh tăng cường (Đề án) | NNKC1134 | N/A |
| 59 | Tiếng Anh cơ bản 1 (Đề án) | NNKC1135 | N/A |
| 60 | Tiếng Anh cơ bản 2 (Đề án) | NNKC1136 | N/A |
| 61 | Tiếng Anh ngưỡng chuẩn đầu ra (Đề án) | NNKC1137 | N/A |
| 62 | Tiếng Anh định hướng chuẩn đầu ra 1 (Đề án) | NNKC1138 | N/A |
| 63 | Tiếng Anh định hướng chuẩn đầu ra 2 (Đề án) | NNKC1139 | N/A |
| 64 | Ngoại ngữ | NNKC1301 | 3 |
| 65 | Chuyên đề thực tập - Tiếng Anh thương mại | NNTM1101 | 10 |
| 66 | Chuyên đề Giao tiếp Kinh doanh - E | NNTM1102 | 2 |
| 67 | Ngữ âm - âm vị học | NNTM1103 | 2 |
| 68 | Ngữ âm thực hành | NNTM1104 | 2 |
| 69 | Ngữ pháp 1 | NNTM1105 | 2 |
| 70 | Ngữ pháp 2 | NNTM1106 | 2 |
| 71 | Thực hành Biên dịch 1 | NNTM1107 | 2 |
| 72 | Thực hành Biên dịch 2 | NNTM1108 | 2 |
| 73 | Thực hành Biên dịch 3 | NNTM1109 | 2 |
| 74 | Thực hành Phiên dịch 1 | NNTM1110 | 2 |
| 75 | Thực hành Phiên dịch 2 | NNTM1111 | 2 |
| 76 | Thực hành Phiên dịch 3 | NNTM1112 | 2 |
| 77 | Tiếng Anh Cơ bản 1 - Đọc | NNTM1113 | 2 |
| 78 | Tiếng Anh Cơ bản 1 - Nghe | NNTM1114 | 2 |
| 79 | Tiếng Anh Cơ bản 1 - Nói | NNTM1115 | 2 |
| 80 | Tiếng Anh Cơ bản 1 - Thực hành tổng hợp | NNTM1116 | 4 |
| 81 | Tiếng Anh Cơ bản 1 - Viết | NNTM1117 | 2 |
| 82 | Tiếng Anh Cơ bản 2 - Đọc | NNTM1118 | 2 |
| 83 | Tiếng Anh Cơ bản 2 - Nghe | NNTM1119 | 2 |
| 84 | Tiếng Anh Cơ bản 2 - Nói | NNTM1120 | 2 |
| 85 | Tiếng Anh Cơ bản 2 - Thực hành tổng hợp | NNTM1121 | 4 |
| 86 | Tiếng Anh Cơ bản 2 - Viết | NNTM1122 | 2 |
| 87 | Tiếng Anh Cơ bản 3 - Đọc | NNTM1123 | 2 |
| 88 | Tiếng Anh Cơ bản 3 - Nghe | NNTM1124 | 2 |
| 89 | Tiếng Anh Cơ bản 3 - Nói | NNTM1125 | 2 |
| 90 | Tiếng Anh Cơ bản 3 - Thực hành tổng hợp | NNTM1126 | 4 |
| 91 | Tiếng Anh Cơ bản 3 - Viết | NNTM1127 | 2 |
| 92 | Tiếng Anh Cơ bản 4 - Thực hành tổng hợp | NNTM1128 | 3 |
| 93 | Tiếng Anh Học thuật - Đọc - Viết | NNTM1129 | 3 |
| 94 | Tiếng Anh Học thuật - Nghe - Nói | NNTM1130 | 3 |
| 95 | Chuyên đề Kinh doanh Quốc tế - E | NNTM1131 | 2 |
| 96 | Văn hóa Anh - Mỹ | NNTM1132 | 2 |
| 97 | Từ vựng học | NNTM1133 | 2 |
| 98 | Ngữ pháp Tiếng Anh ứng dụng | NNTM1134 | 2 |
| 99 | Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc 4 | NNTM1145 | 2 |
| 100 | Tiếng Anh - Kỹ năng Viết 4 | NNTM1149 | 2 |
| 101 | Chuyên đề Tài chính - Ngân hàng - E | NNTM1150 | 3 |
| 102 | Thực hành tổng hợp - Tiếng Anh kinh tế và kinh doanh 1 | NNTM1151 | 3 |
| 103 | Thực hành tổng hợp - Tiếng Anh kinh tế và kinh doanh 3 | NNTM1152 | 3 |
| 104 | Thực hành tổng hợp - Tiếng Anh kinh tế và kinh doanh 4 | NNTM1153 | 3 |
| 105 | Thực tập giữa khóa | NNTM1154 | 2 |
| 106 | Tiếng Anh kinh tế kinh doanh (định hướng nghiên cứu) | NNTM1155 | 2 |
| 107 | Văn hóa các nước nói tiếng Anh | NNTM1156 | 2 |
| 108 | Thực hành tổng hợp - Tiếng Anh kinh tế và kinh doanh 2 | NNTM1157 | 3 |
| 109 | Chuyên đề Giao tiếp Kinh doanh - E | NNTM1159 | 3 |
| 110 | Chuyên đề Tài chính - Ngân hàng - E | NNTM1160 | 2 |
| 111 | Chuyên đề Kinh doanh Quốc tế - E | NNTM1161 | 3 |
| 112 | Thực hành Biên dịch 3 | NNTM1163 | 3 |
| 113 | Thực hành Phiên dịch 3 | NNTM1164 | 3 |
| 114 | Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc 4 | NNTM1166 | 3 |
| 115 | Tiếng Anh - Kỹ năng Nghe 4 | NNTM1167 | 3 |
| 116 | Tiếng Anh - Kỹ năng Nói 4 | NNTM1168 | 3 |
| 117 | Tiếng Anh - Kỹ năng Viết 4 | NNTM1169 | 3 |
| 118 | Văn hóa các nước nói tiếng Anh | NNTM1170 | 3 |
| 119 | Tiếng Anh ngành Kinh tế đầu tư | NNTM1171 | 3 |
| 120 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | NNTM1172 | 3 |
| 121 | Tư duy phản biện | NNTM1173 | 3 |
| 122 | Khóa luận tốt nghiệp - Ngôn ngữ Anh | NNTM1174 | 10 |
| 123 | Chuyên đề thực tế - Ngôn ngữ Anh | NNTM1175 | 4 |
| 124 | Tiếng Anh - Kỹ năng Nghe, Nói 1 | NNTM1176 | 3 |
| 125 | Tiếng Anh - Kỹ năng Nghe, Nói 2 | NNTM1177 | 3 |
| 126 | Tiếng Anh - Kỹ năng Nghe, Nói 3 | NNTM1178 | 3 |
| 127 | Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc, Viết 1 | NNTM1179 | 3 |
| 128 | Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc, Viết 2 | NNTM1180 | 3 |
| 129 | Tiếng Anh - Kỹ năng Đọc, Viết 3 | NNTM1181 | 3 |
| 130 | Cơ sở văn hóa Việt nam | NNTV1101 | 2 |
| 131 | Giao thoa văn hoá | NNTV1103 | 2 |
| 132 | Phân tích diễn ngôn | NNTV1104 | 2 |
| 133 | Tiếng Việt cơ sở 1 | NNTV1105 | 2 |
| 134 | Tiếng Việt cơ sở 2 | NNTV1106 | 2 |
| 135 | Tiếng Việt 1 (Tiếng Việt cơ bản) | NNTV1107 | 3 |
| 136 | Tiếng Việt 2 (Tiếng Việt trong kinh tế và kinh doanh 1) | NNTV1108 | 3 |
| 137 | Tiếng Việt 3 (Tiếng Việt trong kinh tế và kinh doanh 2) | NNTV1109 | 3 |
| 138 | Tiếng Việt cơ sở | NNTV1114 | 3 |