| 1 | Hệ thống thông tin địa lý | MTDT1101 | 2 |
| 2 | Kinh tế đô thị | MTDT1102 | 2 |
| 3 | Đô thị hóa và phát triển | MTDT1105 | 2 |
| 4 | Hệ thống thông tin địa lý | MTDT1106 | 3 |
| 5 | Kinh tế đô thị 1 | MTDT1107 | 3 |
| 6 | Kinh tế đô thị 2 | MTDT1108 | 3 |
| 7 | Quản lý đô thị | MTDT1109 | 2 |
| 8 | Quản lý đô thị 1 | MTDT1110 | 3 |
| 9 | Quản lý đô thị 2 | MTDT1111 | 3 |
| 10 | Quản lý dự án đô thị | MTDT1112 | 2 |
| 11 | Quy hoạch vùng và đô thị | MTDT1113 | 2 |
| 12 | Quy hoạch vùng và đô thị | MTDT1114 | 3 |
| 13 | Kinh tế đô thị | MTDT1115 | 3 |
| 14 | Tài chính đô thị | MTDT1116 | 2 |
| 15 | Kinh tế và quản lý nhà ở | MTDT1117 | 2 |
| 16 | Quản lý hành chính nhà nước ở đô thị | MTDT1118 | 2 |
| 17 | Đô thị và biến đổi khí hậu | MTDT1119 | 2 |
| 18 | Quản lý đô thị | MTDT1120 | 3 |
| 19 | Đô thị hóa và phát triển | MTDT1121 | 3 |
| 20 | Đô thị và biến đổi khí hậu | MTDT1122 | 3 |
| 21 | Kinh tế và quản lý nhà ở đô thị | MTDT1123 | 3 |
| 22 | Quản lý dự án đô thị | MTDT1124 | 3 |
| 23 | Quản lý hành chính nhà nước ở đô thị | MTDT1125 | 3 |
| 24 | Tài chính đô thị | MTDT1126 | 3 |
| 25 | Kinh tế đô thị | MTDT1127 | 3 |
| 26 | Khóa luận tốt nghiệp - Kinh tế và quản lý đô thị | MTDT1128 | 10 |
| 27 | Chuyên đề thực tế - Kinh tế và quản lý đô thị | MTDT1129 | 4 |
| 28 | Kinh tế học biến đổi khí hậu | MTKH1101 | 2 |
| 29 | Biến đổi khí hậu | MTKH1102 | 2 |
| 30 | Kinh tế học biến đổi khí hậu | MTKH1103 | 3 |
| 31 | Địa lý kinh tế | MTKT1101 | 2 |
| 32 | Địa lý kinh tế | MTKT1102 | 3 |
| 33 | Kinh tế học về biến đổi khí hậu toàn cầu | MTKT1103 | 2 |
| 34 | Kinh tế và quản lý môi trường | MTKT1104 | 3 |
| 35 | Kinh tế và quản lý môi trường | MTKT1104E | 3 |
| 36 | Kinh tế và quản lý môi trường | MTKT1105 | 2 |
| 37 | Chuyên đề Phân tích chi phí - lợi ích | MTKT1106 | 3 |
| 38 | Chuyên đề thực tập - Kinh tế - Quản lý tài nguyên và môi trường | MTKT1107 | 10 |
| 39 | Cơ sở khoa học môi trường | MTKT1108 | 2 |
| 40 | Công nghệ môi trường | MTKT1109 | 2 |
| 41 | Đánh giá môi trường | MTKT1110 | 2 |
| 42 | Đề án môn học - Kinh tế - Quản lý tài nguyên và môi trường | MTKT1111 | 2 |
| 43 | Hạch toán môi trường | MTKT1112 | 2 |
| 44 | Kinh doanh và môi trường | MTKT1113 | 2 |
| 45 | Kinh tế học biến đổi khí hậu | MTKT1114 | 2 |
| 46 | Kinh tế tài nguyên và môi trường | MTKT1115 | 3 |
| 47 | Lượng giá tài nguyên và môi trường | MTKT1116 | 2 |
| 48 | Lượng giá tài nguyên và môi trường | MTKT1116E | 3 |
| 49 | Môi trường và phát triển | MTKT1117 | 2 |
| 50 | Chuyên đề Phân tích chi phí - lợi ích | MTKT1118 | 2 |
| 51 | Quản lý tài nguyên và môi trường | MTKT1119 | 3 |
| 52 | Định giá tài nguyên và môi trường | MTKT1120 | 3 |
| 53 | Đánh giá tác động môi trường | MTKT1121 | 2 |
| 54 | Đánh giá môi trường chiến lược | MTKT1122 | 2 |
| 55 | Hạch toán Quản lý Môi trường | MTKT1123 | 2 |
| 56 | Hạch toán môi trường và vốn tự nhiên | MTKT1124 | 2 |
| 57 | Hiệu quả năng lượng và tài nguyên | MTKT1125 | 2 |
| 58 | Tăng trưởng xanh | MTKT1126 | 2 |
| 59 | Phân tích chi phí - lợi ích | MTKT1127 | 2 |
| 60 | Biến đổi khí hậu | MTKT1128 | 2 |
| 61 | Đánh giá môi trường chiến lược | MTKT1130 | 2 |
| 62 | Khoa học trái đất | MTKT1132 | 2 |
| 63 | Kinh tế môi trường | MTKT1133 | 3 |
| 64 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | MTKT1134 | 3 |
| 65 | Phân tích chi phí - lợi ích | MTKT1135 | 3 |
| 66 | Phát triển bền vững kinh tế biển | MTKT1136 | 2 |
| 67 | Quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại | MTKT1137 | 2 |
| 68 | Quản lý khu bảo tồn | MTKT1138 | 2 |
| 69 | Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp | MTKT1139 | 2 |
| 70 | Quản lý tài nguyên đất ngập nước | MTKT1140 | 2 |
| 71 | Quản lý tài nguyên và môi trường | MTKT1141 | 2 |
| 72 | Quản lý tổng hợp lưu vực sông | MTKT1142 | 2 |
| 73 | Quan trắc môi trường | MTKT1143 | 2 |
| 74 | Quy hoạch tài nguyên và môi trường | MTKT1144 | 2 |
| 75 | Sinh học đại cương | MTKT1145 | 2 |
| 76 | Sinh thái học | MTKT1146 | 2 |
| 77 | Truyền thông môi trường | MTKT1148 | 2 |
| 78 | Cơ sở khoa học môi trường | MTKT1149 | 3 |
| 79 | Công nghệ môi trường | MTKT1150 | 3 |
| 80 | Đánh giá tác động môi trường | MTKT1151 | 3 |
| 81 | Hạch toán môi trường và vốn tự nhiên | MTKT1152 | 3 |
| 82 | Kinh doanh và môi trường | MTKT1154 | 3 |
| 83 | Lượng giá tài nguyên và môi trường | MTKT1155 | 3 |
| 84 | Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp | MTKT1157 | 3 |
| 85 | Quản lý tổng hợp lưu vực sông | MTKT1158 | 3 |
| 86 | Quan trắc môi trường | MTKT1159 | 3 |
| 87 | Sinh thái học | MTKT1161 | 3 |
| 88 | Truyền thông môi trường | MTKT1162 | 3 |
| 89 | Hóa học môi trường | MTKT1164 | 3 |
| 90 | Kinh tế tuần hoàn | MTKT1166 | 3 |
| 91 | Quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại | MTKT1167 | 3 |
| 92 | Quản lý đa dạng sinh học | MTKT1168 | 3 |
| 93 | Quy hoạch môi trường | MTKT1169 | 3 |
| 94 | Vật lý môi trường | MTKT1170 | 3 |
| 95 | Khóa luận tốt nghiệp - Quản lý tài nguyên và môi trường | MTKT1171 | 10 |
| 96 | Chuyên đề thực tế - Quản lý tài nguyên và môi trường | MTKT1172 | 4 |
| 97 | Kinh tế và quản lý môi trường | MTKT1201 | 2 |