| 1 | Marketing căn bản | ACTU1126 | 2 |
| 2 | Quản trị Marketing | ESOM1138 | 3 |
| 3 | Chuyên đề thực tập - Quản trị bán hàng | MKBH1101 | 10 |
| 4 | Quản trị quan hệ khách hàng | MKBH1102 | 2 |
| 5 | Marketing trên Internet | MKBH1103 | 2 |
| 6 | Đề án môn học - Quản trị bán hàng | MKBH1104 | 2 |
| 7 | Quản trị bán hàng | MKBH1105 | 3 |
| 8 | Quản trị bán hàng | MKBH1105E | 3 |
| 9 | Quản trị bán lẻ | MKBH1107 | 2 |
| 10 | Quản trị kênh phân phối | MKBH1108 | 3 |
| 11 | Quản trị quan hệ khách hàng | MKBH1109 | 3 |
| 12 | Kỹ năng bán hàng | MKBH1110 | 3 |
| 13 | Kỹ năng bán hàng | MKBH1111 | 2 |
| 14 | Marketing khách hàng tổ chức | MKBH1112 | 3 |
| 15 | Quản trị bán lẻ 1 | MKBH1113 | 3 |
| 16 | Quản trị bán lẻ 2 | MKBH1114 | 2 |
| 17 | Marketing điện tử | MKBH1115 | 3 |
| 18 | Marketing công nghệ số | MKBH1116 | 3 |
| 19 | Nhập môn Digital Marketing | MKBH1120 | 3 |
| 20 | Nhập môn Marketing công nghệ số | MKBH1120E | 3 |
| 21 | Kỹ năng bán hàng và Quản trị bán hàng trong bối cảnh công nghệ số | MKBH1121 | 3 |
| 22 | Marketing trên mạng xã hội | MKBH1124 | 3 |
| 23 | Marketing Nội dung số | MKBH1125 | 3 |
| 24 | Chuyên đề thực tế về công cụ Digital Marketing | MKBH1126VE | 4 |
| 25 | Khoá luận tốt nghiệp Digital Marketing | MKBH1128VE | 10 |
| 26 | Phân tích website và mạng xã hội | MKBH1130E | 3 |
| 27 | Tối ưu hoá công nghệ số | MKBH1131E | 3 |
| 28 | Kế hoạch hoá Digital Marketing | MKBH1132E | 3 |
| 29 | Chuyên đề thực tập - Thẩm định giá | MKDG1101 | 10 |
| 30 | Đánh giá giá trị doanh nghiệp 1 | MKDG1102 | 2 |
| 31 | Đánh giá giá trị doanh nghiệp 2 | MKDG1103 | 3 |
| 32 | Đề án môn học - Thẩm định giá | MKDG1104 | 2 |
| 33 | Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp | MKDG1105 | 2 |
| 34 | Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp | MKDG1105E | 3 |
| 35 | Nguyên lý giá cả thị trường | MKDG1106 | 2 |
| 36 | Nguyên lý và tiêu chuẩn thẩm định giá | MKDG1107 | 2 |
| 37 | Thẩm định giá Máy móc và Thiết bị | MKDG1108 | 2 |
| 38 | Thẩm định giá sản phẩm xây dựng | MKDG1109 | 3 |
| 39 | Thẩm định giá thương hiệu | MKDG1110 | 2 |
| 40 | Thẩm định giá trị tài sản vô hình | MKDG1111 | 2 |
| 41 | Nguyên lý giá cả thị trường | MKDG1112 | 3 |
| 42 | Nguyên lý và tiêu chuẩn thẩm định giá | MKDG1113 | 3 |
| 43 | Đánh giá giá trị doanh nghiệp | MKDG1114 | 3 |
| 44 | Đánh giá giá trị doanh nghiệp | MKDG1114V | 3 |
| 45 | Định giá thương hiệu | MKDG1115 | 3 |
| 46 | Quản trị giá | MKDG1119 | 2 |
| 47 | Quản trị giá | MKDG1120 | 3 |
| 48 | Quản trị giá | MKDG1120E | 3 |
| 49 | Chuyên đề thực tế | MKDG1135E | 4 |
| 50 | Khoá luận tốt nghiệp | MKDG1136E | 10 |
| 51 | Hành vi người tiêu dùng | MKMA1101 | 3 |
| 52 | Marketing trên Internet | MKMA1102 | 2 |
| 53 | Marketing căn bản | MKMA1103 | 2 |
| 54 | Marketing căn bản | MKMA1104 | 3 |
| 55 | Marketing căn bản | MKMA1104E | 3 |
| 56 | Marketing căn bản - E | MKMA1105 | 3 |
| 57 | Marketing dịch vụ | MKMA1107 | 3 |
| 58 | Marketing dịch vụ | MKMA1107E | 3 |
| 59 | Marketing quốc tế | MKMA1108 | 3 |
| 60 | Marketing quốc tế | MKMA1108E | 3 |
| 61 | Nghiên cứu marketing | MKMA1109 | 3 |
| 62 | Quản trị Marketing | MKMA1110 | 3 |
| 63 | Quản trị Marketing | MKMA1110E | 3 |
| 64 | Quản trị quan hệ khách hàng | MKMA1111 | 2 |
| 65 | Tiếng Anh ngành Marketing | MKMA1112 | 3 |
| 66 | Tiếng Anh ngành Marketing | MKMA1112E | 3 |
| 67 | Chuyên đề thực tập - Quản trị bán hàng | MKMA1113 | 10 |
| 68 | Chuyên đề thực tập - Quản trị Marketing | MKMA1114 | 10 |
| 69 | Đề án môn học - Quản trị bán hàng | MKMA1115 | 2 |
| 70 | Đề án môn học - Quản trị Marketing | MKMA1116 | 2 |
| 71 | Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong bán hàng | MKMA1117 | 3 |
| 72 | Marketing công | MKMA1118 | 2 |
| 73 | Marketing địa phương | MKMA1119 | 2 |
| 74 | Marketing du lịch và khách sạn | MKMA1120 | 2 |
| 75 | Marketing khách hàng tổ chức | MKMA1122 | 2 |
| 76 | Marketing Ngân hàng | MKMA1123 | 2 |
| 77 | Marketing quan hệ | MKMA1124 | 2 |
| 78 | Marketing quốc tế | MKMA1125 | 2 |
| 79 | Marketing thương mại | MKMA1126 | 2 |
| 80 | Marketing thương mại quốc tế | MKMA1127 | 2 |
| 81 | Marketing trực tiếp | MKMA1128 | 2 |
| 82 | Marketing xã hội | MKMA1129 | 2 |
| 83 | Nghiên cứu Marketing | MKMA1130 | 2 |
| 84 | Quản trị bán hàng | MKMA1131 | 3 |
| 85 | Quản trị bán lẻ | MKMA1132 | 3 |
| 86 | Quản trị bán lẻ | MKMA1133 | 2 |
| 87 | Quản trị giá | MKMA1134 | 2 |
| 88 | Quản trị hậu cần - chuỗi cung ứng | MKMA1136 | 2 |
| 89 | Quản trị kênh phân phối | MKMA1137 | 3 |
| 90 | Quản trị quan hệ khách hàng | MKMA1138 | 3 |
| 91 | Quản trị và phát triển sản phẩm mới | MKMA1139 | 2 |
| 92 | Marketing nông nghiệp | MKMA1140 | 2 |
| 93 | Quản trị Marketing | MKMA1142 | 2 |
| 94 | Marketing xã hội | MKMA1143E | 3 |
| 95 | Quản trị giá | MKMA1144 | 3 |
| 96 | Quản trị và phát triển sản phẩm mới | MKMA1145 | 3 |
| 97 | Đề án chuyên ngành Quản trị Marketing | MKMA1146 | 3 |
| 98 | Marketing dịch vụ công | MKMA1147 | 2 |
| 99 | Marketing điện tử | MKMA1148 | 3 |
| 100 | Marketing chiến lược | MKMA1149 | 2 |
| 101 | Kỹ năng bán hàng | MKMA1150 | 3 |
| 102 | Đề án chuyên ngành Quản trị bán hàng | MKMA1151 | 2 |
| 103 | Kỹ năng bán hàng | MKMA1152 | 2 |
| 104 | Marketing khách hàng tổ chức | MKMA1153 | 3 |
| 105 | Quản trị bán lẻ 1 | MKMA1154 | 3 |
| 106 | Quản trị bán lẻ 2 | MKMA1155 | 2 |
| 107 | Marketing dịch vụ | MKMA1156 | 2 |
| 108 | Marketing dịch vụ công | MKMA1157 | 3 |
| 109 | Marketing dịch vụ công | MKMA1157E | 3 |
| 110 | Marketing nông nghiệp | MKMA1158 | 3 |
| 111 | Marketing xã hội | MKMA1159 | 3 |
| 112 | Quản trị sản phẩm | MKMA1164 | 4 |
| 113 | Quản trị sản phẩm | MKMA1164E | 3 |
| 114 | Khóa luận tốt nghiệp - Marketing | MKMA1167 | 10 |
| 115 | Thực tập giữa kỳ | MKMA1167E | 3 |
| 116 | Chuyên đề thực tế - Marketing | MKMA1168 | 4 |
| 117 | Đo lường Marketing | MKMA1170E | 3 |
| 118 | Chuyên đề thực tế | MKMA1172E | 4 |
| 119 | Marketing dựa trên dữ liệu | MKMA1173E | 3 |
| 120 | Khoá luận tốt nghiệp Quản trị marketing | MKMA1174E | 10 |
| 121 | Marketing căn bản | MKMA1201 | 3 |
| 122 | Quản trị marketing | MKMA1202 | 3 |
| 123 | Marketing căn bản | MKTG305 | 4 |
| 124 | Quản trị thương hiệu | MKTT1101 | 2 |
| 125 | Truyền thông marketing tích hợp | MKTT1102 | 3 |
| 126 | Truyền thông Marketing Tích hợp | MKTT1102E | 3 |
| 127 | Truyền thông qua Internet | MKTT1103 | 2 |
| 128 | Chuyên đề thực tập - Truyền thông Marketing | MKTT1104 | 10 |
| 129 | Đề án môn học - Truyền thông Marketing | MKTT1105 | 2 |
| 130 | Định giá thương hiệu | MKTT1106 | 2 |
| 131 | Hệ thống nhận diện thương hiệu | MKTT1107 | 2 |
| 132 | Quan hệ công chúng | MKTT1108 | 2 |
| 133 | Quan hệ công chúng | MKTT1109 | 3 |
| 134 | Quản trị doanh nghiệp truyền thông | MKTT1110 | 3 |
| 135 | Quản trị Doanh nghiệp Truyền thông | MKTT1110E | 3 |
| 136 | Quản trị quảng cáo | MKTT1111 | 2 |
| 137 | Quản trị quảng cáo | MKTT1112 | 3 |
| 138 | Giao tiếp và truyền thông trong kinh doanh | MKTT1113E | 3 |
| 139 | Quản trị thương hiệu | MKTT1114 | 3 |
| 140 | Quảng cáo và trưng bày tại điểm bán | MKTT1115 | 2 |
| 141 | Quay phim chụp ảnh quảng cáo | MKTT1116 | 2 |
| 142 | Tổ chức sự kiện | MKTT1117 | 2 |
| 143 | Xúc tiến bán | MKTT1118 | 2 |
| 144 | Truyền thông kinh doanh | MKTT1119 | 2 |
| 145 | Đề án chuyên ngành Truyền thông Marketing | MKTT1120 | 3 |
| 146 | Chuyên đề thực tế Truyền thông Marketing | MKTT1120E | 4 |
| 147 | Tiếng Anh chuyên ngành Truyền thông | MKTT1121 | 3 |
| 148 | Khoá luận tốt nghiệp | MKTT1121E | 10 |
| 149 | Nghiên cứu truyền thông marketing | MKTT1122 | 2 |
| 150 | Quay phim chụp ảnh truyền thông | MKTT1123 | 2 |
| 151 | Báo chí hiện đại | MKTT1124 | 2 |
| 152 | Đề án chuyên ngành Quan hệ công chúng | MKTT1126 | 2 |
| 153 | Diễn thuyết trước công chúng | MKTT1127 | 2 |
| 154 | Dư luận xã hội | MKTT1128 | 2 |
| 155 | Kế hoạch hoá Quan hệ công chúng | MKTT1130 | 3 |
| 156 | Kế hoạch hoá Quan hệ công chúng | MKTT1130E | 3 |
| 157 | Kỹ năng trình bày | MKTT1131 | 2 |
| 158 | Kỹ năng viết trong Quan hệ công chúng | MKTT1132 | 3 |
| 159 | Luật và đạo đức truyền thông | MKTT1133 | 3 |
| 160 | Mỹ học đại cương | MKTT1134 | 2 |
| 161 | Nguyên lý quan hệ công chúng | MKTT1136 | 3 |
| 162 | Quan hệ công chúng nội bộ | MKTT1138 | 2 |
| 163 | Quản trị doanh nghiệp dịch vụ truyền thông và PR | MKTT1139 | 3 |
| 164 | Quản trị khủng hoảng | MKTT1140 | 3 |
| 165 | Quản trị tài trợ | MKTT1141 | 2 |
| 166 | Sáng tạo thông điệp truyền thông | MKTT1142 | 2 |
| 167 | Tiếng Anh ngành Quan hệ công chúng | MKTT1143 | 3 |
| 168 | Tiếng Anh ngành Quan hệ công chúng | MKTT1143E | 3 |
| 169 | Truyền thông xã hội trong thời đại công nghệ số | MKTT1144 | 3 |
| 170 | Xúc tiến bán | MKTT1145 | 3 |
| 171 | Marketing trực tiếp | MKTT1146 | 2 |
| 172 | Báo chí hiện đại | MKTT1147 | 3 |
| 173 | Báo chí hiện đại | MKTT1147E | 3 |
| 174 | Chiến lược sáng tạo trong truyền thông | MKTT1148 | 3 |
| 175 | Diễn thuyết trước công chúng | MKTT1150 | 3 |
| 176 | Hệ thống nhận diện thương hiệu | MKTT1151 | 3 |
| 177 | Phương tiện và thông điệp truyền thông | MKTT1153 | 3 |
| 178 | Quản trị tài trợ | MKTT1154 | 3 |
| 179 | Quản trị Tài trợ | MKTT1154E | 3 |
| 180 | Tổ chức sự kiện | MKTT1155 | 3 |
| 181 | Quản trị sự kiện | MKTT1155E | 3 |
| 182 | Xúc tiến và Tổ chức sự kiện | MKTT1156 | 3 |
| 183 | Đề án chuyên ngành Truyền thông marketing | MKTT1157 | 3 |
| 184 | Kế hoạch hóa phương tiện truyền thông | MKTT1158 | 3 |
| 185 | Kế hoạch hoá phương tiện truyền thông | MKTT1158E | 3 |
| 186 | Khóa luận tốt nghiệp - Quan hệ công chúng | MKTT1159 | 10 |
| 187 | Khoá luận tốt nghiệp ngành Quan hệ công chúng | MKTT1159E | 10 |
| 188 | Chuyên đề thực tế - Quan hệ công chúng | MKTT1160 | 4 |
| 189 | Marketing Nội dung số | POHE MKBH1125 | 3 |
| 190 | Thẩm định giá doanh nghiệp 1 | POHE MKDG1102 | 3 |
| 191 | Thẩm định giá doanh nghiệp 2 | POHE MKDG1103E | 3 |
| 192 | Thẩm định giá sản phẩm xây dựng | POHE MKDG1109 | 3 |
| 193 | Đấu giá tài sản | POHE MKDG1112 | 3 |
| 194 | Thẩm định giá Máy móc và Thiết bị | POHE MKDG1117 | 3 |
| 195 | Thực hành nghề Thẩm định giá | POHE MKDG1121 | 3 |
| 196 | Marketing xã hội | POHE MKMA1143E | 3 |
| 197 | Kế hoạch hoá Phương tiện Truyền thông | POHE MKTT1104E | 3 |
| 198 | Tổ chức Sự kiện | POHE MKTT1107 | 3 |
| 199 | Xúc tiến bán | POHE MKTT1108 | 3 |
| 200 | Quay phim - Chụp ảnh Quảng cáo | POHE MKTT1115 | 3 |
| 201 | Chiến lược Sáng tạo trong Truyền thông | POHE MKTT1148 | 3 |
| 202 | Hệ thống Nhận diện Thương hiệu | POHE MKTT1151 | 3 |
| 203 | Marketing thương mại | TMKT1307 | 3 |