| 1 | Pháp luật đại cương | ACTU1139 | 2 |
| 2 | Pháp luật kinh doanh | ACTU1140 | 2 |
| 3 | Pháp luật kinh doanh bảo hiểm | ACTU1141 | 3 |
| 4 | Pháp luật kinh doanh | ESOM1125 | 3 |
| 5 | Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thế giới | LUCS1101 | 2 |
| 6 | Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Việt Nam | LUCS1102 | 2 |
| 7 | Logic học | LUCS1103 | 2 |
| 8 | Luật hiến pháp | LUCS1104 | 3 |
| 9 | Luật học so sánh | LUCS1105 | 2 |
| 10 | Lý luận nhà nước và pháp luật 1 | LUCS1106 | 2 |
| 11 | Lý luận nhà nước và pháp luật 2 | LUCS1107 | 3 |
| 12 | Pháp luật đại cương | LUCS1108 | 2 |
| 13 | Tiếng Anh pháp lý 2 | LUCS1110 | 2 |
| 14 | Luật tố tụng hành chính | LUCS1111 | 2 |
| 15 | Luật dân sự 1 | LUCS1112 | 3 |
| 16 | Luật dân sự 2 | LUCS1113 | 2 |
| 17 | Luật hành chính | LUCS1114 | 3 |
| 18 | Luật hình sự 1 | LUCS1115 | 3 |
| 19 | Luật hình sự 2 | LUCS1116 | 2 |
| 20 | Luật tố tụng dân sự | LUCS1117 | 2 |
| 21 | Luật tố tụng hình sự | LUCS1118 | 2 |
| 22 | Lịch sử Nhà nước và pháp luật | LUCS1121 | 3 |
| 23 | Logic học | LUCS1122 | 3 |
| 24 | Luật hình sự 2 | LUCS1123 | 3 |
| 25 | Luật học so sánh | LUCS1124 | 3 |
| 26 | Luật Hợp đồng | LUCS1125 | 3 |
| 27 | Luật tố tụng hành chính | LUCS1126 | 3 |
| 28 | Luật tố tụng hình sự | LUCS1127 | 3 |
| 29 | Lý luận nhà nước và pháp luật 1 | LUCS1128 | 3 |
| 30 | Pháp luật đại cương | LUCS1129 | 3 |
| 31 | Pháp luật về quyền con người | LUCS1132 | 3 |
| 32 | Xây dựng văn bản pháp luật | LUCS1135 | 2 |
| 33 | Xây dựng văn bản pháp luật | LUCS1136 | 3 |
| 34 | Luật tố tụng dân sự | LUCS1137 | 3 |
| 35 | Luật dân sự 2 | LUCS1138 | 3 |
| 36 | Luật La Mã | LUCS1139 | 3 |
| 37 | Lý luận pháp luật về phòng chống tham nhũng | LUCS1140 | 3 |
| 38 | Tiếng Anh pháp lý | LUCS1141 | 3 |
| 39 | Khóa luận tốt nghiệp - Luật | LUCS1143 | 10 |
| 40 | Luật hình sự | LUCS1144 | 3 |
| 41 | Chuyên đề thực tế - Luật | LUCS1145 | 4 |
| 42 | Công pháp quốc tế | LUKD1101 | 3 |
| 43 | Công pháp quốc tế | LUKD1101E | 3 |
| 44 | Pháp luật Thi hành án dân sự | LUKD1102 | 3 |
| 45 | Kỹ năng tranh tụng | LUKD1104 | 3 |
| 46 | Luật lao động | LUKD1108 | 3 |
| 47 | Luật sở hữu trí tuệ | LUKD1109 | 2 |
| 48 | Luật thương mại 1 | LUKD1110 | 3 |
| 49 | Luật thương mại 2 | LUKD1111 | 3 |
| 50 | Luật thương mại quốc tế | LUKD1112 | 3 |
| 51 | Chuyên đề thực tế | LUKD1114E | 4 |
| 52 | Nghề luật và luật sư | LUKD1115 | 2 |
| 53 | Khoá luận tốt nghiệp | LUKD1115E | 10 |
| 54 | Pháp Luật cạnh tranh | LUKD1116 | 2 |
| 55 | Pháp luật hôn nhân và gia đình | LUKD1117 | 2 |
| 56 | Pháp luật kinh doanh | LUKD1118 | 3 |
| 57 | Pháp luật kinh doanh | LUKD1119 | 2 |
| 58 | Pháp luật môi trường | LUKD1120 | 2 |
| 59 | Pháp luật về đất đai và bất động sản | LUKD1121 | 3 |
| 60 | Pháp luật về tài nguyên | LUKD1122 | 3 |
| 61 | Tư pháp quốc tế | LUKD1123 | 3 |
| 62 | Xây dựng văn bản pháp luật | LUKD1124 | 2 |
| 63 | Chuyên đề Luật thương mại và kinh doanh ASEAN | LUKD1125 | 2 |
| 64 | Chuyên đề Luật trọng tài quốc tế | LUKD1126 | 2 |
| 65 | Chuyên đề Pháp luật chứng khoán | LUKD1127 | 2 |
| 66 | Chuyên đề Pháp luật kinh doanh bảo hiểm | LUKD1128 | 2 |
| 67 | Chuyên đề thực tập - Luật kinh doanh | LUKD1129 | 10 |
| 68 | Chuyên đề thực tập - Luật kinh doanh quốc tế | LUKD1130 | 10 |
| 69 | Đề án môn học - Luật thương mại quốc tế | LUKD1132 | 2 |
| 70 | Kỹ năng xác lập và thực hiện hợp đồng thương mại (tiếng Anh) | LUKD1133 | 3 |
| 71 | Kỹ năng xác lập và thực hiện hợp đồng thương mại quốc tế (học bằng tiếng Anh) | LUKD1134 | 3 |
| 72 | Luật dân sự | LUKD1135 | 2 |
| 73 | Luật hàng hải quốc tế | LUKD1136 | 2 |
| 74 | Luật hành chính | LUKD1137 | 2 |
| 75 | Luật lao động | LUKD1138 | 2 |
| 76 | Luật thương mại | LUKD1139 | 2 |
| 77 | Luật thương mại quốc tế | LUKD1140 | 2 |
| 78 | Luật thương mại và kinh doanh Hoa Kỳ | LUKD1141 | 2 |
| 79 | Luật thương mại và kinh doanh Trung Quốc | LUKD1142 | 2 |
| 80 | Pháp luật an sinh xã hội | LUKD1143 | 2 |
| 81 | Pháp luật đất đai | LUKD1144 | 2 |
| 82 | Pháp luật đấu thầu | LUKD1145 | 2 |
| 83 | Pháp luật đầu tư | LUKD1146 | 2 |
| 84 | Pháp luật giao dịch điện tử | LUKD1147 | 2 |
| 85 | Pháp luật Hải quan Việt Nam | LUKD1148 | 2 |
| 86 | Pháp luật hoạt động du lịch | LUKD1149 | 2 |
| 87 | Pháp luật kinh doanh bảo hiểm | LUKD1150 | 2 |
| 88 | Pháp luật kinh doanh bất động sản | LUKD1151 | 2 |
| 89 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | LUKD1152 | 2 |
| 90 | Pháp luật kinh tế | LUKD1153 | 2 |
| 91 | Pháp luật Ngân hàng | LUKD1154 | 2 |
| 92 | Pháp luật quốc tế về sở hữu trí tuệ | LUKD1155 | 2 |
| 93 | Pháp luật tài chính | LUKD1156 | 2 |
| 94 | Pháp luật thi hành án | LUKD1157 | 2 |
| 95 | Pháp luật thương mại và kinh doanh EU | LUKD1158 | 2 |
| 96 | Pháp luật trong thẩm định giá | LUKD1159 | 2 |
| 97 | Pháp luật về Thương mại dịch vụ và Hiệp định GATS | LUKD1160 | 2 |
| 98 | Pháp luật về Thương mại hàng hóa và Hiệp định GATT | LUKD1161 | 2 |
| 99 | Pháp luật WTO về các biện pháp khắc phục trong thương mại | LUKD1162 | 2 |
| 100 | Pháp luật về đầu tư | LUKD1163 | 3 |
| 101 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | LUKD1164 | 3 |
| 102 | Pháp luật an sinh xã hội | LUKD1165 | 3 |
| 103 | Hợp đồng thương mại quốc tế | LUKD1166 | 3 |
| 104 | Pháp luật đầu tư quốc tế | LUKD1167 | 2 |
| 105 | Pháp luật về các biện pháp khắc phục thương mại | LUKD1169 | 2 |
| 106 | Luật dân sự 2 | LUKD1172 | 3 |
| 107 | Luật sở hữu trí tuệ | LUKD1173 | 3 |
| 108 | Kỹ năng xác lập và thực hiện hợp đồng thương mại (học bằng tiếng Anh) | LUKD1174 | 2 |
| 109 | Pháp luật trong Thương mại điện tử | LUKD1175 | 3 |
| 110 | Pháp luật cạnh tranh | LUKD1176 | 3 |
| 111 | Pháp luật đấu thầu | LUKD1179 | 3 |
| 112 | Pháp luật giao dịch điện tử | LUKD1181 | 3 |
| 113 | Pháp luật hải quan Việt Nam | LUKD1182 | 3 |
| 114 | Pháp luật hôn nhân và gia đình | LUKD1183 | 3 |
| 115 | Pháp luật kinh doanh bảo hiểm | LUKD1184 | 3 |
| 116 | Pháp luật kinh tế | LUKD1185 | 3 |
| 117 | Pháp luật môi trường | LUKD1186 | 3 |
| 118 | Pháp luật ngân hàng | LUKD1187 | 3 |
| 119 | Pháp luật tài chính | LUKD1188 | 3 |
| 120 | Luật WTO | LUKD1191 | 3 |
| 121 | Kỹ năng tư vấn pháp luật | LUKD1193 | 3 |
| 122 | Pháp luật đất đai | LUKD1194 | 3 |
| 123 | Luật thương mại | LUKD1196 | 3 |
| 124 | Luật trọng tài quốc tế | LUKD1198 | 3 |
| 125 | Pháp luật kinh tế | LUKD1201 | 3 |
| 126 | Luật thương mại | LUKD1202 | 2 |
| 127 | Chuyên đề thực tập - Luật kinh doanh | LUKD1203 | 8 |
| 128 | Kỹ năng xác lập và thực hiện hợp đồng thương mại quốc tế (học bằng tiếng Anh) | LUKD11100 | 2 |
| 129 | Pháp luật hàng hải quốc tế | LUKD11101 | 3 |
| 130 | Pháp luật thi hành án dân sự | LUKD11102 | 3 |
| 131 | Pháp luật trong du lịch và khách sạn | LUKD11103 | 3 |
| 132 | Khóa luận tốt nghiệp - Luật kinh tế | LUKD11104 | 10 |
| 133 | Luật thuế Việt Nam | LUKD11105 | 3 |
| 134 | Pháp luật đầu tư quốc tế | LUKD11106 | 3 |
| 135 | Chuyên đề thực tế - Luật kinh tế | LUKD11107 | 4 |
| 136 | Chuyên đề thực tế | LUKD11108 | 4 |
| 137 | Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế | LUKD11109 | 3 |
| 138 | Khoá luận tốt nghiệp | LUKD11110 | 10 |
| 139 | Pháp luật Liên minh Châu Âu | LUKD11111 | 3 |
| 140 | Pháp luật sở hữu trí tuệ quốc tế | LUKD11112 | 3 |
| 141 | Pháp luật thương mại dịch vụ quốc tế | LUKD11113 | 3 |
| 142 | Pháp luật thương mại hàng hoá quốc tế | LUKD11114 | 3 |
| 143 | Luật ngân hàng | LUKT1154E | 3 |
| 144 | Luật kinh doanh | MGMT230 | 4 |
| 145 | Lý luận nhà nước và pháp luật 1 | PHLUCS01 | 3 |
| 146 | Lý luận nhà nước và pháp luật 2 | PHLUCS02 | 3 |
| 147 | Luật Dân sự 1 | PHLUCS03 | 3 |
| 148 | Luật Dân sự 2 | PHLUCS04 | 3 |
| 149 | Luật Hành chính | PHLUCS05 | 3 |
| 150 | Luật Hiến pháp | PHLUCS06_1 | 3 |
| 151 | Luật Tố tụng dân sự | PHLUCS08 | 3 |
| 152 | Tiếng Anh pháp lý | PHLUCS11E | 3 |
| 153 | Xây dựng văn bản pháp luật | PHLUCS13 | 3 |
| 154 | Luật Hình sự | PHLUCS14 | 3 |
| 155 | Luật Thương mại 1 | PHLUKD01 | 3 |
| 156 | Luật Thương mại 2 | PHLUKD02 | 3 |
| 157 | Luật Lao động | PHLUKD03 | 3 |
| 158 | Công pháp quốc tế | PHLUKD04E | 3 |
| 159 | Tư pháp quốc tế | PHLUKD05 | 3 |
| 160 | Luật Thương mại quốc tế | PHLUKD06 | 3 |
| 161 | Luật Sở hữu trí tuệ | PHLUKD07 | 3 |
| 162 | Pháp luật Môi trường | PHLUKD09 | 3 |
| 163 | Luật Đất đai | PHLUKD13 | 3 |
| 164 | Luật Đầu tư | PHLUKD14 | 3 |
| 165 | Luật Tài chính | PHLUKD15 | 3 |
| 166 | Kỹ năng xác lập và thực hiện hợp đồng thương mại | PHLUKD16E | 3 |
| 167 | Pháp luật Giao dịch điện tử | PHLUKD17E | 3 |
| 168 | Pháp luật hải quan | PHLUKD18 | 3 |
| 169 | Pháp luật Ngân hàng | PHLUKD19 | 3 |
| 170 | Pháp luật Kinh doanh bảo hiểm | PHLUKD22 | 3 |
| 171 | Pháp luật An sinh xã hội | PHLUKD23 | 3 |
| 172 | Định hướng nghề luật | PHLUKD24 | 3 |
| 173 | Pháp luật Đấu thầu | PHLUKD25 | 3 |
| 174 | Kỹ năng tư vấn pháp luật | POHELUKD12 | 3 |