| 1 | Tin học đại cương | ACTU1156 | 3 |
| 2 | Dữ liệu lớn & Phân tích dữ liệu | DBBD1118 | 3 |
| 3 | Văn hoá trong môi trường kinh doanh số | DBCC1123 | 3 |
| 4 | Bảo mật và an ninh mạng | DBCS1119 | 3 |
| 5 | Nguyên lý kinh doanh số | DBDB1115 | 3 |
| 6 | Mạng máy tính và truyền số liệu | DBDC1121 | 3 |
| 7 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | DBDM1117 | 3 |
| 8 | Quản trị truyền thông số | DBDM1126 | 3 |
| 9 | Thanh toán điện tử | DBDP1122 | 3 |
| 10 | Thiết kế web tương tác | DBIW1125 | 3 |
| 11 | Bán lẻ trực tuyến | DBOR1124 | 3 |
| 12 | Lý thuyết cơ sở dữ liệu | DBPD1116 | 3 |
| 13 | Cơ sở lập trình | DBPP 1120 | 3 |
| 14 | Đề án môn học | DBPR1198 | 3 |
| 15 | Khoá luận tốt nghiệp | DBTH1197 | 10 |
| 16 | Công nghệ Web | DBWT1108 | 3 |
| 17 | Hệ thống thông tin quản lý | ESOM1107 | 3 |
| 18 | Tin học đại cương | INFO101 | 4 |
| 19 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | TIHT1101 | 3 |
| 20 | Hệ thống thông tin quản lý | TIHT1102 | 3 |
| 21 | Kế toán máy | TIHT1103 | 2 |
| 22 | Kỹ nghệ phần mềm | TIHT1104 | 3 |
| 23 | Lập trình nâng cao | TIHT1105 | 3 |
| 24 | Tiếng Anh ngành Hệ thống thông tin quản lý | TIHT1106 | 3 |
| 25 | Tin học ứng dụng | TIHT1107 | 2 |
| 26 | Đề án chuyên ngành - Hệ thống thông tin quản lý | TIHT1109 | 2 |
| 27 | Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định | TIHT1110 | 3 |
| 28 | Hệ thống thông tin quản lý | TIHT1111 | 2 |
| 29 | Hệ thống thông tin quản trị doanh nghiệp | TIHT1112 | 2 |
| 30 | Phát triển các ứng dụng trong quản lý | TIHT1113 | 3 |
| 31 | Phát triển các ứng dụng trong quản lý | TIHT1114 | 2 |
| 32 | Kỹ nghệ phần mềm | TIHT1116 | 2 |
| 33 | Kế toán máy | TIHT1119 | 3 |
| 34 | Kiến trúc doanh nghiệp | TIHT1121 | 3 |
| 35 | Quản trị tri thức | TIHT1122 | 3 |
| 36 | Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong Kinh doanh và Quản lý | TIHT1123 | 3 |
| 37 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh và quản lý | TIHT1123E | 3 |
| 38 | Khóa luận tốt nghiệp - Hệ thống thông tin quản lý | TIHT1124 | 10 |
| 39 | Chuyên đề thực tế - Hệ thống thông tin quản lý | TIHT1126 | 4 |
| 40 | Chuyên đề thực tế - Hệ thống thông tin | TIHT1127 | 4 |
| 41 | Khóa luận tốt nghiệp - Hệ thống thông tin | TIHT1128 | 10 |
| 42 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | TIHT1301 | 3 |
| 43 | Hệ thống thông tin quản lý | TIHT1302 | 3 |
| 44 | Kỹ nghệ phần mềm | TIHT1303 | 2 |
| 45 | Lập trình cơ sở | TIHT1304 | 3 |
| 46 | Lập trình nâng cao | TIHT1305 | 2 |
| 47 | Phát triển các ứng dụng trong tin quản lý | TIHT1306 | 2 |
| 48 | Phát triển các ứng dụng Web | TIHT1307 | 2 |
| 49 | Hệ thống thương mại điện tử | TIKT1101 | 2 |
| 50 | Ứng dụng tin học trong quản trị nhân lực | TIKT1102 | 2 |
| 51 | Đề án chuyên ngành - Tin học kinh tế | TIKT1104 | 2 |
| 52 | Marketing trực tuyến | TIKT1107 | 2 |
| 53 | Tin học đại cương | TIKT1109 | 3 |
| 54 | Hệ thống thông tin quản trị nhân lực | TIKT1110 | 2 |
| 55 | Lập trình mạng | TIKT1111 | 2 |
| 56 | Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất | TIKT1112 | 2 |
| 57 | Phát triển các hệ thống thông tin quản lý | TIKT1113 | 3 |
| 58 | Phát triển các ứng dụng WEB | TIKT1114 | 2 |
| 59 | Phát triển phần mềm mã nguồn mở và các ứng dụng | TIKT1115 | 2 |
| 60 | Tin học Kế toán | TIKT1117 | 3 |
| 61 | Tin học Ngân hàng | TIKT1118 | 2 |
| 62 | Tin học Tài chính | TIKT1120 | 2 |
| 63 | Tri thức kinh doanh | TIKT1122 | 3 |
| 64 | Tri thức kinh doanh | TIKT1123 | 2 |
| 65 | Ứng dụng cơ sở dữ liệu | TIKT1124 | 3 |
| 66 | Chuyên đề thực tập - Tin học kinh tế | TIKT1125 | 10 |
| 67 | Quản trị các nguồn lực thông tin | TIKT1126 | 3 |
| 68 | Quản trị dự án hệ thống thông tin | TIKT1127 | 3 |
| 69 | Lý thuyết Cơ sở dữ liệu | TIKT1128 | 2 |
| 70 | Hệ thống thương mại điện tử | TIKT1129 | 3 |
| 71 | Cơ sở dữ liệu | TIKT1130 | 3 |
| 72 | Lập trình mạng | TIKT1131 | 3 |
| 73 | Marketing trực tuyến | TIKT1132 | 3 |
| 74 | Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất | TIKT1133 | 3 |
| 75 | Phát triển các ứng dụng Web | TIKT1134 | 3 |
| 76 | Phát triển phần mềm mã nguồn mở và ứng dụng | TIKT1135 | 3 |
| 77 | Quản trị các nguồn lực thông tin | TIKT1137 | 3 |
| 78 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | TIKT1138 | 3 |
| 79 | Trực quan hoá dữ liệu | TIKT1138E | 3 |
| 80 | Trực quan hoá dữ liệu trong kinh doanh | TIKT1139E | 3 |
| 81 | Chuyển đổi số | TIKT1140E | 3 |
| 82 | Dữ liệu lớn | TIKT1141E | 3 |
| 83 | Các hệ thống thương mại điện tử | TIKT1301 | 2 |
| 84 | Lý thuyết cơ sở dữ liệu | TIKT1302 | 3 |
| 85 | Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất | TIKT1303 | 2 |
| 86 | Phát triển các hệ thống thông tin quản lý | TIKT1304 | 2 |
| 87 | Phát triển phần mềm nguồn mở và các ứng dụng | TIKT1305 | 2 |
| 88 | Quản trị các nguồn lực thông tin | TIKT1306 | 2 |
| 89 | Tin học kế toán | TIKT1307 | 2 |
| 90 | Tin học ngân hàng | TIKT1308 | 2 |
| 91 | Tin học tài chính | TIKT1309 | 2 |
| 92 | Ứng dụng cơ sở dữ liệu | TIKT1310 | 2 |
| 93 | Chuyên đề thực tập - Tin học kinh tế | TIKT1311 | 8 |