| 1 | Định giá bất động sản 2 | POHE TNBD1102 | 3 |
| 2 | Chuyên đề thực tập - Kinh doanh bất động sản | TNBD1101 | 10 |
| 3 | Đầu tư và tài chính bất động sản | TNBD1102 | 3 |
| 4 | Định giá bất động sản | TNBD1103 | 2 |
| 5 | Định giá bất động sản 1 | TNBD1104 | 3 |
| 6 | Kiến trúc đại cương | TNBD1105 | 2 |
| 7 | Kinh doanh bất động sản | TNBD1107 | 2 |
| 8 | Thị trường bất động sản | TNBD1108 | 2 |
| 9 | Thị trường bất động sản | TNBD1109 | 3 |
| 10 | Tiếng Anh ngành Bất động sản | TNBD1110 | 2 |
| 11 | Đề án chuyên ngành - Kinh doanh bất động sản | TNBD1111 | 2 |
| 12 | Định giá bất động sản 2 | TNBD1112 | 2 |
| 13 | Kinh doanh bất động sản 1 | TNBD1113 | 3 |
| 14 | Kinh doanh bất động sản 2 | TNBD1114 | 2 |
| 15 | Môi giới bất động sản | TNBD1115 | 3 |
| 16 | Quản lý bất động sản | TNBD1116 | 3 |
| 17 | Quản lý bất động sản | TNBD1117 | 2 |
| 18 | Tổ chức thi công xây dựng | TNBD1118 | 2 |
| 19 | Chuyên đề tự chọn kinh doanh bất động sản | TNBD1120 | 2 |
| 20 | Cơ sở quy hoạch đô thị và nông thôn | TNBD1121 | 2 |
| 21 | Kinh tế bất động sản | TNBD1122 | 2 |
| 22 | Phát triển dự án bất động sản | TNBD1123 | 2 |
| 23 | Định giá bất động sản | TNBD1127 | 3 |
| 24 | Định giá bất động sản 2 | TNBD1128 | 3 |
| 25 | Kinh tế bất động sản | TNBD1131 | 3 |
| 26 | Tiếng Anh ngành Bất động sản | TNBD1133 | 3 |
| 27 | Tổ chức thi công xây dựng | TNBD1134 | 3 |
| 28 | Kinh doanh bất động sản 2 | TNBD1135 | 3 |
| 29 | Kiến trúc | TNBD1136 | 3 |
| 30 | Phát triển bất động sản | TNBD1137 | 3 |
| 31 | Quy hoạch phát triển đô thị và nông thôn | TNBD1138 | 3 |
| 32 | Khóa luận tốt nghiệp - Bất động sản | TNBD1139 | 10 |
| 33 | Chuyên đề thực tế - Bất động sản | TNBD1140 | 4 |
| 34 | Đo đạc địa chính | TNDC1101 | 2 |
| 35 | Cơ sở dữ liệu Địa chính | TNDC1102 | 2 |
| 36 | Đăng ký thống kê đất và bất động sản | TNDC1103 | 3 |
| 37 | Kinh tế đất và bất động sản 1 | TNDC1104 | 3 |
| 38 | Quản lý nhà nước về đất đai và bất động sản 1 | TNDC1105 | 3 |
| 39 | Chuyên đề thực tập - Kinh tế BĐS và Địa chính | TNDC1106 | 10 |
| 40 | Đề án chuyên ngành - Kinh tế BĐS và Địa chính | TNDC1107 | 2 |
| 41 | Kinh tế đất và bất động sản | TNDC1108 | 2 |
| 42 | Kinh tế đất và bất động sản 2 | TNDC1109 | 2 |
| 43 | Những nguyên lý cơ bản về địa chính | TNDC1110 | 2 |
| 44 | Quản lý nhà nước về đất đai và bất động sản 2 | TNDC1111 | 2 |
| 45 | Quy hoạch sử dụng đất | TNDC1112 | 2 |
| 46 | Phân tích chính sách đất đai và BĐS | TNDC1113 | 2 |
| 47 | Bản đồ địa chính | TNDC1114 | 3 |
| 48 | Cơ sở dữ liệu đất đai | TNDC1116 | 3 |
| 49 | Đánh giá đất | TNDC1118 | 2 |
| 50 | Đề án chuyên ngành - Quản lý đất đai | TNDC1119 | 2 |
| 51 | Định giá đất 1 | TNDC1120 | 2 |
| 52 | Định giá đất 2 | TNDC1121 | 2 |
| 53 | Đo đạc địa chính | TNDC1122 | 3 |
| 54 | Kinh tế tài nguyên đất 1 | TNDC1124 | 3 |
| 55 | Kinh tế tài nguyên đất 2 | TNDC1125 | 2 |
| 56 | Những nguyên lý cơ bản về địa chính | TNDC1126 | 3 |
| 57 | Phân tích chính sách đất đai | TNDC1127 | 2 |
| 58 | Phân tích chính sách đất đai | TNDC1128 | 2 |
| 59 | Quản lý nhà nước về đất đai | TNDC1129 | 2 |
| 60 | Quản lý nhà nước về đất đai 1 | TNDC1130 | 3 |
| 61 | Quản lý nhà nước về đất đai 2 | TNDC1131 | 2 |
| 62 | Quy hoạch sử dụng đất | TNDC1132 | 3 |
| 63 | Tài chính đất đai | TNDC1133 | 2 |
| 64 | Thanh tra đất đai | TNDC1134 | 2 |
| 65 | Tiếng Anh ngành Quản lý đất đai | TNDC1135 | 2 |
| 66 | Định giá đất | TNDC1138 | 3 |
| 67 | Kinh tế tài nguyên đất | TNDC1139 | 3 |
| 68 | Kinh tế tài nguyên đất 2 | TNDC1140 | 3 |
| 69 | Phân tích chính sách đất đai | TNDC1141 | 3 |
| 70 | Quản lý nhà nước về đất đai | TNDC1142 | 3 |
| 71 | Quản lý nhà nước về đất đai 2 | TNDC1143 | 3 |
| 72 | Tài chính đất đai | TNDC1145 | 3 |
| 73 | Thẩm định dự án có sử dụng đất | TNDC1150 | 3 |
| 74 | Khóa luận tốt nghiệp - Quản lý đất đai | TNDC1151 | 10 |
| 75 | Chuyên đề thực tế - Quản lý đất đai | TNDC1152 | 4 |
| 76 | Kinh tế nông nghiệp | TNKT1101 | 2 |
| 77 | Quản trị kinh doanh nông nghiệp | TNKT1102 | 2 |
| 78 | Chuyên đề thực tập - Kinh tế nông nghiệp và PTNT | TNKT1103 | 10 |
| 79 | Cơ khí nông nghiệp và công nghệ sau thu hoạch | TNKT1104 | 2 |
| 80 | Công nghệ chăn nuôi | TNKT1105 | 2 |
| 81 | Công nghệ trồng trọt | TNKT1106 | 2 |
| 82 | Đề án chuyên ngành - Kinh tế nông nghiệp và PTNT | TNKT1107 | 2 |
| 83 | Kinh tế nông nghiệp 1 | TNKT1109 | 3 |
| 84 | Kinh tế nông nghiệp 2 | TNKT1110 | 3 |
| 85 | Kinh tế nông thôn | TNKT1111 | 3 |
| 86 | Kinh tế thủy sản | TNKT1112 | 2 |
| 87 | Kinh tế và quản lý phát triển cộng đồng | TNKT1113 | 2 |
| 88 | Đầu tư phát triển nông nghiệp nông thôn | TNKT1114 | 3 |
| 89 | Phân tích chính sách nông nghiệp nông thôn | TNKT1116 | 3 |
| 90 | Quản trị kinh doanh nông nghiệp 1 | TNKT1117 | 3 |
| 91 | Quản trị kinh doanh nông nghiệp 2 | TNKT1118 | 2 |
| 92 | Thị trường nông sản thế giới | TNKT1119 | 2 |
| 93 | Kinh tế nông thôn | TNKT1120 | 2 |
| 94 | Tiếng Anh ngành Kinh tế nông nghiệp | TNKT1122 | 2 |
| 95 | Tổ chức và phân tích ngành hàng nông sản | TNKT1123 | 2 |
| 96 | Quản lý tài nguyên 2 | TNKT1124 | 2 |
| 97 | Giám sát và đánh giá chương trình, dự án phát triển nông nghiệp nông thôn | TNKT1126 | 3 |
| 98 | Quy hoạch phát triển nông thôn | TNKT1127 | 3 |
| 99 | Thị trường nông sản thế giới | TNKT1128 | 3 |
| 100 | Đề án chuyên ngành Kinh tế NN&PTNT | TNKT1129 | 2 |
| 101 | Chuyên đề Marketing nông nghiệp | TNKT1130 | 2 |
| 102 | Kinh tế nông nghiệp | TNKT1138 | 3 |
| 103 | Kinh tế thủy sản | TNKT1139 | 3 |
| 104 | Kinh tế và quản lý phát triển cộng đồng | TNKT1140 | 3 |
| 105 | Quản trị kinh doanh nông nghiệp 2 | TNKT1141 | 3 |
| 106 | Tổ chức và phân tích ngành hàng nông sản | TNKT1143 | 3 |
| 107 | Khóa luận tốt nghiệp - Kinh doanh nông nghiệp | TNKT1144 | 10 |
| 108 | Công nghệ nông nghiệp I | TNKT1145 | 3 |
| 109 | Công nghệ nông nghiệp II | TNKT1146 | 3 |
| 110 | Đạo đức và trách nhiệm trong kinh doanh nông nghiệp | TNKT1147 | 3 |
| 111 | Dự án đầu tư kinh doanh nông nghiệp | TNKT1150 | 3 |
| 112 | Khởi nghiệp kinh doanh nông nghiệp | TNKT1151 | 3 |
| 113 | Kinh doanh nông nghiệp I | TNKT1153 | 3 |
| 114 | Kinh doanh nông nghiệp II | TNKT1154 | 3 |
| 115 | Kinh tế lâm nghiệp | TNKT1155 | 3 |
| 116 | Quản trị chuỗi cung ứng nông sản | TNKT1157 | 3 |
| 117 | Quản trị kinh doanh nông nghiệp | TNKT1158 | 3 |
| 118 | Quản trị kinh tế hộ và trang trại | TNKT1159 | 3 |
| 119 | Khóa luận tốt nghiệp - Kinh tế nông nghiệp | TNKT1161 | 10 |
| 120 | Chuyên đề thực tế - Kinh doanh nông nghiệp | TNKT1162 | 4 |
| 121 | Chuyên đề thực tế - Kinh tế nông nghiệp | TNKT1163 | 4 |
| 122 | Bản đồ học | TNTN1101 | 2 |
| 123 | Chính sách và quy hoạch tài nguyên | TNTN1102 | 3 |
| 124 | Địa lý thủy văn | TNTN1103 | 2 |
| 125 | Hải dương học | TNTN1104 | 2 |
| 126 | Khoáng sản và địa chất học | TNTN1105 | 2 |
| 127 | Kinh tế tài nguyên 1 | TNTN1106 | 3 |
| 128 | Quản lý tài nguyên 1 | TNTN1108 | 3 |
| 129 | Thổ nhưỡng học | TNTN1109 | 2 |
| 130 | Thuế và phí tài nguyên | TNTN1110 | 3 |
| 131 | Tiếng Anh ngành Kinh tế tài nguyên | TNTN1111 | 3 |
| 132 | Viễn thám | TNTN1112 | 2 |
| 133 | Bảo tồn đa dạng sinh học | TNTN1113 | 2 |
| 134 | Đánh giá tác động môi trường của dự án tài nguyên | TNTN1116 | 2 |
| 135 | Đề án chuyên ngành - Kinh tế tài nguyên | TNTN1117 | 2 |
| 136 | Khí tượng học | TNTN1118 | 2 |
| 137 | Kinh tế biển | TNTN1119 | 2 |
| 138 | Kinh tế năng lượng | TNTN1120 | 2 |
| 139 | Kinh tế tài nguyên 2 | TNTN1121 | 3 |
| 140 | Kinh tế tài nguyên khoáng sản | TNTN1122 | 2 |
| 141 | Kinh tế tài nguyên nước | TNTN1123 | 2 |
| 142 | Kinh tế tài nguyên rừng | TNTN1124 | 2 |
| 143 | Quản lý tài nguyên 2 | TNTN1126 | 3 |
| 144 | Quy hoạch sử dụng và bảo tồn tài nguyên | TNTN1127 | 3 |
| 145 | Sinh thái học và phát triển bền vững | TNTN1128 | 2 |
| 146 | Thị trường tài nguyên và sản phẩm tài nguyên | TNTN1129 | 3 |
| 147 | Trắc địa | TNTN1130 | 2 |
| 148 | Chính sách tài nguyên | TNTN1132 | 3 |
| 149 | Định giá tài nguyên | TNTN1133 | 3 |
| 150 | Đề án chuyên ngành Kinh tế tài nguyên | TNTN1134 | 2 |
| 151 | Kinh tế tài nguyên | TNTN1135 | 2 |
| 152 | Bản đồ học | TNTN1136 | 3 |
| 153 | Đánh giá tác động môi trường của dự án tài nguyên | TNTN1138 | 3 |
| 154 | Kinh tế năng lượng | TNTN1144 | 3 |
| 155 | Kinh tế tài nguyên | TNTN1145 | 3 |
| 156 | Kinh tế tài nguyên khoáng sản | TNTN1146 | 3 |
| 157 | Kinh tế tài nguyên nước | TNTN1147 | 3 |
| 158 | Kinh tế tài nguyên rừng | TNTN1148 | 3 |
| 159 | Khóa luận tốt nghiệp - Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | TNTN1151 | 10 |
| 160 | Chuyên đề thực tế - Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | TNTN1152 | 4 |